Nihongo

水色(みずいろ、mizuiro)
- màu xanh da trời

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MIZUIRO

水色

みずいろ

水色 (みずいろ, phiên âm: mizuiro) có nghĩa là "màu xanh da trời" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:màu xanh da trời
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

水色 có nghĩa là màu xanh nước biển, màu xanh nhạt, hoặc màu xanh da trời. Nó là màu sắc nằm giữa xanh lam và xanh lục, thường gợi liên tưởng đến màu sắc của nước biển trong hoặc bầu trời trong xanh.

Ví dụ cụ thể

⚫︎水色の服 Dịch: Quần áo màu xanh da trời. ⚫︎水色の空 Dịch: Bầu trời màu xanh nhạt. ⚫︎水色の絵の具 Dịch: Màu vẽ xanh nước biển.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 水色 để mô tả bất cứ thứ gì có màu xanh nước biển, xanh da trời. Nó thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để diễn tả màu sắc của đồ vật, quần áo, bầu trời, v.v.

Cách viết

⚫︎ Chữ viết: ⚫︎ Hiragana: みずいろ ⚫︎ Kanji: 水色 ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ kanji) không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 空色 (そらいろ) - Màu xanh da trời (gần giống) ⚫︎ 薄青 (うすあお) - Xanh nhạt ⚫︎ ライトブルー - Light blue (mượn từ tiếng Anh)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa chính xác tuyệt đối, vì màu sắc là một phạm trù liên tục. Tuy nhiên, các từ chỉ màu sắc khác có thể được xem là trái nghĩa, ví dụ: ⚫︎ 赤 (あか) - Đỏ ⚫︎ 黒 (くろ) - Đen ⚫︎ 白 (しろ) - Trắng

Ví dụ câu 1

彼女は水色のワンピースを着ていた。 ・Bản dịch: Cô ấy đã mặc một chiếc váy màu xanh da trời. ・Giải thích: Câu này mô tả màu sắc của chiếc váy mà người phụ nữ đang mặc.

Ví dụ câu 2

この絵の具はとても水色がきれいです。 ・Bản dịch: Màu vẽ này có màu xanh da trời rất đẹp. ・Giải thích: Câu này tập trung vào vẻ đẹp của màu 水色 trong bức tranh.

Nguồn gốc

水色 là sự kết hợp của hai từ: 水 (みず) có nghĩa là "nước" và 色 (いろ) có nghĩa là "màu". Vì vậy, nó ám chỉ màu sắc của nước, đặc biệt là nước biển hoặc nước sông trong xanh.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud