灰色(はいいろ、haiいro)
- màu xám
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HAIIRO
灰色
はいいろ
灰色 (はいいろ, phiên âm: haiいro) có nghĩa là "màu xám" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | màu xám |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
灰色 có nghĩa là màu xám. Nó là một màu nằm giữa đen và trắng, thường được mô tả là màu sắc của tro hoặc khói. Màu xám có thể thay đổi về độ sáng và sắc độ, từ xám nhạt đến xám đậm.
⚫︎灰色の猫 ・Dịch: Con mèo màu xám ⚫︎灰色の空 ・Dịch: Bầu trời xám ⚫︎灰色 の 車 ・Dịch: Chiếc xe màu xám
Bạn có thể sử dụng 灰色 để mô tả bất cứ thứ gì có màu xám. Nó thường được sử dụng trong các tình huống mô tả màu sắc của đồ vật, phong cảnh, hoặc các khái niệm trừu tượng liên quan đến sự u ám hoặc không rõ ràng.
⚫︎ Từ 灰色 có thể được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 灰色 ⚫︎ Hiragana: はいいろ ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng. ⚫︎ Okurigana không thay đổi.
⚫︎ グレイ (Gurei): Một cách mượn từ tiếng Anh "grey" và thường được dùng trong văn nói.
⚫︎ Màu trắng (白 - Shiro) ⚫︎ Màu đen (黒 - Kuro) ⚫︎ Màu sáng (明るい色 - Akarui iro)
その建物は灰色に塗られています。 ・Bản dịch: Tòa nhà đó được sơn màu xám. ・Giải thích: Câu này sử dụng 灰色 để mô tả màu sắc của tòa nhà.
彼は灰色のスーツを着ていました。 ・Bản dịch: Anh ấy mặc một bộ đồ màu xám. ・Giải thích: Câu này mô tả màu sắc bộ đồ của ai đó.
灰色 có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Kanji: 灰 (hai), nghĩa là tro, và 色 (iro), nghĩa là màu. Vì vậy, nghĩa đen là "màu của tro".