Nihongo

緑色(みどりいろ、midoriiro)
- màu xanh lá

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MIDORIIRO

緑色

みどりいろ

緑色 (みどりいろ, phiên âm: midoriiro) có nghĩa là "màu xanh lá" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:màu xanh lá
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

緑色 (Midori-iro) có nghĩa là "màu xanh lá cây" trong tiếng Việt. Đây là một trong những màu sắc cơ bản và phổ biến trong tiếng Nhật, dùng để chỉ màu sắc của lá cây, cỏ, và nhiều thứ khác trong tự nhiên. Nó được tạo thành bằng cách kết hợp giữa màu xanh lam và màu vàng. Màu xanh lá cây mang lại cảm giác tươi mát, sảng khoái và gắn liền với sự sống và thiên nhiên.

Ví dụ cụ thể

⚫︎あの公園の木は緑色ですね。 ・Dịch: Cây ở công viên kia có màu xanh lá cây nhỉ. ⚫︎彼女は緑色のスカートを着ていた。 ・Dịch: Cô ấy đã mặc một chiếc váy màu xanh lá cây. ⚫︎緑色の信号で渡ってください。 ・Dịch: Hãy đi qua khi đèn giao thông màu xanh lá cây.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 緑色 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả màu sắc của đồ vật, cảnh vật, hoặc thậm chí là quần áo. Nó được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày. Khi bạn muốn nói về bất cứ thứ gì có màu xanh lá cây, bạn chỉ cần dùng từ 緑色.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 緑色 ⚫︎ Hiragana: みどりいろ ⚫︎ Cách viết: Thường được viết bằng chữ Hán 緑 (midori - xanh lục) kết hợp với chữ Hán 色 (iro - màu sắc), hoặc viết bằng hiragana. ⚫︎ Không có biến thể okurigana nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ グリーン (gurīn): Đây là từ mượn từ tiếng Anh "green", cũng có nghĩa là "xanh lá cây". Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh hiện đại và mang tính quốc tế hơn. ⚫︎ 草色 (kusa-iro): Màu của cỏ. Ít phổ biến hơn.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì màu sắc không có nghĩa đối lập trực tiếp. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các màu sắc khác như: ⚫︎ 赤色 (akairo - màu đỏ) ⚫︎ 青色 (aoiro - màu xanh lam) ⚫︎ 黄色 (kiiro - màu vàng)

Ví dụ câu 1

彼は緑色の車が好きです。 ・Bản dịch: Anh ấy thích những chiếc xe màu xanh lá cây. ・Giải thích: Câu này đơn giản diễn tả sở thích của ai đó đối với màu xanh lá cây, trong trường hợp này là màu của chiếc xe.

Ví dụ câu 2

この絵は緑色をたくさん使っていますね。 ・Bản dịch: Bức tranh này sử dụng rất nhiều màu xanh lá cây nhỉ. ・Giải thích: Câu này mô tả việc sử dụng màu xanh lá cây trong một bức tranh, cho thấy sự phong phú của màu sắc này trong tác phẩm nghệ thuật.

Nguồn gốc

Từ "midori" (緑) có nghĩa là "xanh lục" và liên quan đến màu sắc của cây cối xanh tươi. Chữ Hán 緑 (ryoku) thường được sử dụng để chỉ màu xanh lục. Chữ 色 (iro) có nghĩa là "màu sắc". Sự kết hợp này tạo ra từ 緑色, dùng để chỉ màu xanh lá cây.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud