Nihongo

騙します(だまします、damashiまsu)
- lừa dối

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

DA

騙し

だ

MA

ま

ま

SHIMASU

す

します

騙します (だまします, phiên âm: damashiまsu) có nghĩa là "lừa dối" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:lừa dối
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:damashiまsu

Hiragana:だまします

Thể lịch sự
(ます形)
だまします騙します。deceive.
Thể từ điển
(辞書形)
騙すdeceive
Thể liên dụng
(て形)
騙して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
騙さないnot deceive

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
騙したdeceived
Thể kết thúc
(終止形)
騙す。deceive.
Thể điều kiện
(仮定形)
騙せばif deceive
Thể ý chí
(意志形)
騙そう !let's deceive
Thể mệnh lệnh
(命令形)
騙せ !deceive !
Giải thích AI
Ý nghĩa

騙します có nghĩa là "lừa dối", "lừa gạt", hoặc "dụ dỗ" ai đó. Nó ám chỉ hành động nói dối hoặc hành động sử dụng các mánh khoé để khiến người khác tin vào điều gì đó không đúng sự thật, hoặc làm điều gì đó mà họ sẽ không làm nếu biết sự thật. 騙します có thể bao gồm cả việc gian lận, lừa đảo, hoặc đánh lừa người khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼は私を騙した。 Dịch: Anh ấy đã lừa tôi. ⚫︎詐欺師は人々を騙してお金を奪った。 Dịch: Kẻ lừa đảo đã lừa mọi người và chiếm đoạt tiền của họ. ⚫︎あの映画は観客を騙すために作られた。 Dịch: Bộ phim đó được tạo ra để lừa khán giả.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 騙します trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả hành động lừa dối. Nó có thể dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, trong văn bản, hoặc trong các tình huống trang trọng hơn. Luôn xem xét ngữ cảnh để chọn cách diễn đạt phù hợp. Khi sử dụng, hãy chú ý đến chủ ngữ (người lừa) và tân ngữ (người bị lừa).

Cách viết

騙します được viết bằng chữ Hiragana là だまします và chữ Kanji là 騙します。 Không có cách viết khác cho từ này. Phần đuôi します (shimasu) là dạng động từ của từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎欺く(あざむく): Lừa dối, đánh lừa (thường mang tính nghiêm trọng hơn) ⚫︎ごまかす: Lừa dối, đánh lạc hướng (thường liên quan đến việc che giấu sự thật) ⚫︎だます: Lừa gạt (đồng nghĩa với 騙します) ⚫︎ペテンにかける: Lừa gạt, lừa đảo (mang tính chất lừa đảo chuyên nghiệp)

Từ trái nghĩa

⚫︎打ち明ける(うちあける): Thú nhận, tiết lộ ⚫︎告白する(こくはくする): Thú nhận, khai báo ⚫︎正直に話す(しょうじきにはなす): Nói chuyện một cách trung thực

Ví dụ câu 1

彼は私に真実を隠して騙しました。 ・Bản dịch: Anh ta đã giấu tôi sự thật và lừa dối tôi. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đã bị lừa dối bằng cách bị giấu diếm sự thật.

Ví dụ câu 2

彼女は彼氏を騙していることを後悔している。 ・Bản dịch: Cô ấy hối hận vì đã lừa dối bạn trai mình. ・Giải thích: Câu này thể hiện cảm xúc hối hận của người đã lừa dối.

Nguồn gốc

Từ "騙します" có gốc từ chữ Hán 騙, có nghĩa là "lừa dối", "dối trá". Chữ 騙 kết hợp với phần đuôi します tạo thành động từ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud