詐欺(さぎ、sagi)
- lừa đảo
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SAGI
詐欺
さぎ
詐欺 (さぎ, phiên âm: sagi) có nghĩa là "lừa đảo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | lừa đảo |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
詐欺 (さぎ) có nghĩa là lừa đảo, gian lận, hoặc hành vi lừa gạt người khác để chiếm đoạt tài sản hoặc gây thiệt hại. Đây là một hành vi phạm tội nghiêm trọng trong xã hội. Hành vi 詐欺 có thể bao gồm việc sử dụng thông tin sai lệch, che giấu sự thật, hoặc lợi dụng lòng tin của người khác.
⚫︎振り込め詐欺 Translation: Lừa đảo qua điện thoại. ⚫︎投資詐欺 Translation: Lừa đảo đầu tư. ⚫︎クレジットカードの詐欺 Translation: Lừa đảo bằng thẻ tín dụng.
Bạn có thể sử dụng từ 詐欺 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để mô tả các hành vi lừa đảo, từ những hành vi nhỏ nhặt đến những vụ lừa đảo lớn. Hãy cẩn thận khi sử dụng từ này để tránh hiểu lầm.
Từ 詐欺 thường được viết bằng chữ Hán. ・Chữ Hán: 詐欺 ・Hiragana: さぎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.
⚫︎ペテン (peten): lừa bịp ⚫︎騙し (damashi): lừa gạt ⚫︎欺瞞 (giman): lừa dối ⚫︎いかさま (ikasama): gian lận, mánh khoé
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng những từ thể hiện sự trung thực, đáng tin cậy có thể được coi là đối lập. ⚫︎誠実 (seijitsu): thật thà, chân thật ⚫︎正直 (shoujiki): trung thực
彼は詐欺の罪で逮捕された。 ・Bản dịch: Anh ta đã bị bắt vì tội lừa đảo. ・Giải thích: Câu này sử dụng 詐欺 để mô tả hành vi phạm tội của một người.
その会社は詐欺的な商法で顧客から金を集めた。 ・Bản dịch: Công ty đó đã thu tiền từ khách hàng bằng các phương pháp kinh doanh lừa đảo. ・Giải thích: Câu này mô tả cách một công ty đã sử dụng các phương pháp lừa đảo để thu lợi nhuận.
Từ 詐欺 có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ "詐" (sa) có nghĩa là lừa dối, gian dối, còn chữ "欺" (gi) có nghĩa là lừa gạt, bắt nạt. Khi kết hợp lại, hai chữ này tạo thành ý nghĩa tổng thể là lừa đảo, gian lận.