賢い(かしこい、kashikoi)
- khôn ngoan
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KASHIKO
賢
かしこ
I
い
い
賢い (かしこい, phiên âm: kashikoi) có nghĩa là "khôn ngoan" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | khôn ngoan |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | かしこい賢い |
Thể lịch sự (丁寧形) | 賢いです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 賢く + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 賢くない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 賢かった |
Thể kết thúc (終止形) | 賢い。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 賢ければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 賢さ |