Nihongo

ずるい(ずるい、zurui)
- gian xảo/xảo quyệt

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ZU

ず

ず

RU

る

る

I

い

い

ずるい (ずるい, phiên âm: zurui) có nghĩa là "gian xảo/xảo quyệt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:gian xảo/xảo quyệt
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Tính từ I (イ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
ずるいずるい
Thể lịch sự
(丁寧形)
ずるいです。
Thể liên dụng
(連用形)
ずるく + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
ずるくない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
ずるかった
Thể kết thúc
(終止形)
ずるい。
Thể điều kiện
(仮定形)
ずるければ
Thể Danh từ
(名詞形)
ずるさ
Giải thích AI
Ý nghĩa

ずるい có nghĩa là "xảo quyệt," "gian xảo," "không công bằng," hoặc "chơi xấu." Nó diễn tả hành động hoặc tính cách của một người cố gắng đạt được lợi thế không công bằng hoặc không trung thực trong một tình huống nào đó. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực và thể hiện sự không hài lòng hoặc chỉ trích đối với hành vi đó. ずるい có thể được dùng để miêu tả một người, một hành động, hoặc một tình huống.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ あの人はずるい Dịch: Người đó thật xảo trá. ⚫︎ ずるいやり方 Dịch: Cách làm xảo quyệt.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng ずるい khi: ⚫︎ Bạn cảm thấy ai đó đang làm điều gì đó không công bằng hoặc không trung thực để đạt được mục tiêu của họ. ⚫︎ Bạn muốn bày tỏ sự không hài lòng hoặc chỉ trích đối với hành động của người khác. ⚫︎ Bạn muốn mô tả một tình huống mà ai đó đã lợi dụng người khác hoặc tình huống để đạt được lợi thế. ずるい thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, và tông giọng bạn sử dụng khi nói sẽ thể hiện mức độ cảm xúc của bạn.

Cách viết

ずるい thường được viết bằng hiragana: ずるい. Không có cách viết bằng kanji phổ biến. Không có biến thể okurigana nào.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 卑怯(ひきょう)(hi kyō): Hèn nhát, hèn hạ. ⚫︎ 狡猾(こうかつ)(kōkatsu): Xảo quyệt, ranh ma. ⚫︎ 不正(ふせい)(fusei): Không trung thực, không công bằng. ⚫︎ ズルい (đây là một biến thể giản dị hơn của ずるい).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 正直(しょうじき)(shōjiki): Trung thực, thật thà. ⚫︎ 公平(こうへい)(kōhei): Công bằng, bình đẳng. ⚫︎ まじめ (majime): Nghiêm túc, đứng đắn.

Ví dụ câu 1

試験でカンニングするなんて、ずるい ・Bản dịch: Thật là gian lận khi gian lận trong kỳ thi. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự chỉ trích đối với hành vi gian lận.

Ví dụ câu 2

あいつはいつもいいとこどりして、ずるい ・Bản dịch: Tên đó lúc nào cũng giành phần tốt, thật là không công bằng. ・Giải thích: Câu này diễn tả sự bực mình vì ai đó luôn tìm cách để được lợi.

Nguồn gốc

Nguồn gốc chính xác của từ ずるい không rõ ràng, nhưng nó được cho là bắt nguồn từ việc mô tả hành động "trượt chân" hoặc "làm điều gì đó một cách vụng về" trong các trò chơi hoặc các hoạt động khác. Theo thời gian, nó đã phát triển để mang ý nghĩa về sự không công bằng và xảo quyệt.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud