ずるい(ずるい、zurui)
- gian xảo/xảo quyệt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ZU
ず
ず
RU
る
る
I
い
い
ずるい (ずるい, phiên âm: zurui) có nghĩa là "gian xảo/xảo quyệt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | gian xảo/xảo quyệt |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | ずるいずるい |
Thể lịch sự (丁寧形) | ずるいです。 |
Thể liên dụng (連用形) | ずるく + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | ずるくない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | ずるかった |
Thể kết thúc (終止形) | ずるい。 |
Thể điều kiện (仮定形) | ずるければ |
Thể Danh từ (名詞形) | ずるさ |