Nihongo

いきなり(いきなり、ikinari)
- đột ngột

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

I

い

い

KI

き

き

NA

な

な

RI

り

り

いきなり (いきなり, phiên âm: ikinari) có nghĩa là "đột ngột" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:đột ngột
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Phó từ (副詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

いきなり có nghĩa là "bất ngờ", "đột nhiên", "ngay lập tức" hoặc "không báo trước". Nó diễn tả hành động, sự việc xảy ra một cách nhanh chóng, không dự đoán trước hoặc không có sự chuẩn bị.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼はいきなり]泣き出した。 Dịch: Anh ấy [đột nhiên] bật khóc. ⚫︎ いきなり]雨が降り始めた。 Dịch: Trời bắt đầu mưa [bất ngờ]. ⚫︎ 電話がいきなり]鳴った。 Dịch: Điện thoại reo [bất thình lình].

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng trong các tình huống mà một sự việc xảy ra mà không có dấu hiệu báo trước. ⚫︎ Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự bất ngờ, nhanh chóng của hành động. ⚫︎ Thích hợp trong cả văn nói và văn viết.

Cách viết

⚫︎ Chủ yếu được viết bằng hiragana: いきなり ⚫︎ Không có cách viết bằng katakana thông thường. ⚫︎ Không có cách viết bằng kanji thông thường. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 突然(とつぜん): đột nhiên, bất ngờ. ⚫︎ 急に(きゅうに): gấp, vội, đột ngột. ⚫︎ 不意に(ふいに): bất ngờ, không ngờ tới.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Có thể xem xét các từ diễn tả sự việc xảy ra từ từ, theo kế hoạch, ví dụ như: ⚫︎ ゆっくりと: chậm rãi, thong thả ⚫︎ 徐々に(じょじょに): dần dần ⚫︎ 次第に(しだいに): theo thứ tự, dần dần

Ví dụ câu 1

いきなり]先生が質問をし始めたので、私はとても驚いた。 ・Bản dịch: Giáo viên [đột nhiên] bắt đầu hỏi, tôi đã rất ngạc nhiên. ・Giải thích: Câu này diễn tả sự bất ngờ khi giáo viên đặt câu hỏi, không hề báo trước.

Ví dụ câu 2

いきなり]停電になって、何も見えなくなった。 ・Bản dịch: [Bất ngờ] bị cúp điện, không nhìn thấy gì nữa. ・Giải thích: Diễn tả tình huống cúp điện xảy ra một cách bất ngờ, không báo trước.

Nguồn gốc

Nguồn gốc chính xác của từ いきなり không rõ ràng, nhưng nó được cho là sự kết hợp của các yếu tố diễn tả sự nhanh chóng và bất ngờ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud