Nihongo

素早い(すばやい、subayai)
- nhanh nhẹn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SUBAYA

素早

すばや

I

い

い

素早い (すばやい, phiên âm: subayai) có nghĩa là "nhanh nhẹn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:nhanh nhẹn
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Tính từ I (イ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
すばやい素早い
Thể lịch sự
(丁寧形)
素早いです。
Thể liên dụng
(連用形)
素早く + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
素早くない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
素早かった
Thể kết thúc
(終止形)
素早い。
Thể điều kiện
(仮定形)
素早ければ
Thể Danh từ
(名詞形)
素早さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

素早い nghĩa là nhanh nhẹn, lẹ làng, nhanh chóng, có khả năng phản ứng nhanh. Nó mô tả hành động hoặc trạng thái diễn ra với tốc độ cao, hoặc khả năng thực hiện một hành động nào đó một cách nhanh chóng và hiệu quả. Nó thường dùng để miêu tả về tốc độ di chuyển, phản ứng, hoặc sự hoàn thành công việc.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼は素早い動きでボールをキャッチした。 ・Dịch: Anh ấy đã bắt bóng bằng một động tác nhanh nhẹn. ⚫︎素早い判断で、危機を回避することができた。 ・Dịch: Nhờ phán đoán nhanh chóng, tôi đã có thể tránh được nguy hiểm.

Cách sử dụng

Bạn có thể dùng 素早い để miêu tả về tốc độ của hành động, khả năng phản ứng, hoặc sự nhanh chóng trong việc đưa ra quyết định. Nó thích hợp dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ miêu tả hành động thể thao, đến các tình huống khẩn cấp, hay đánh giá về hiệu quả làm việc. Khi sử dụng, hãy chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp nhất.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji là 素早い. Tuy nhiên, khi dùng trong giao tiếp, bạn có thể thấy nó được viết bằng hiragana là すばやい. Okurigana (phần hiragana đi kèm) luôn là 「い」. Các dạng chia động từ của từ này bao gồm 素早かった (quá khứ), 素早ければ (điều kiện), v.v.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 迅速(じんそく - nhanh chóng, mau lẹ) ⚫︎ 敏速(びんそく - nhanh nhẹn, tháo vát) ⚫︎ 手早い(てばやい - nhanh tay, lẹ làng) ⚫︎ 快速(かいそく - nhanh chóng, tốc hành)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 遅い (おそい - chậm) ⚫︎ のろい (nô-rôi - chậm chạp) ⚫︎ スロー (surō - chậm, chậm chạp (từ mượn))

Ví dụ câu 1

その選手は、素早いパス回しでチームを勝利に導いた。 ・Dịch: Cầu thủ đó đã dẫn dắt đội đến chiến thắng nhờ những đường chuyền 素早い. ・Giải thích: Câu này miêu tả sự nhanh nhẹn trong kỹ thuật chuyền bóng của cầu thủ, góp phần vào chiến thắng của đội.

Ví dụ câu 2

素早い対応のおかげで、問題はすぐに解決した。 ・Dịch: Nhờ vào sự ứng phó nhanh chóng, vấn đề đã được giải quyết ngay lập tức. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự ứng phó 素早い để giải quyết một vấn đề.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp giữa từ 素 (so - cơ bản, nguyên bản) và 早い (hayai - nhanh). Sự kết hợp này mang ý nghĩa về sự nhanh chóng, hiệu quả, và trực tiếp.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud