素早い(すばやい、subayai)
- nhanh nhẹn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SUBAYA
素早
すばや
I
い
い
素早い (すばやい, phiên âm: subayai) có nghĩa là "nhanh nhẹn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | nhanh nhẹn |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | すばやい素早い |
Thể lịch sự (丁寧形) | 素早いです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 素早く + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 素早くない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 素早かった |
Thể kết thúc (終止形) | 素早い。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 素早ければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 素早さ |