反則(はんそく、hansoku)
- phạm lỗi/vi phạm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HANSOKU
反則
はんそく
反則 (はんそく, phiên âm: hansoku) có nghĩa là "phạm lỗi/vi phạm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | phạm lỗi/vi phạm |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
反則 là một từ trong tiếng Nhật có nghĩa là vi phạm luật, phạm lỗi, hoặc hành động không được phép trong một môn thể thao, trò chơi, hoặc bất kỳ hoạt động nào có quy tắc. Nó chỉ đến hành động đi ngược lại các quy định đã được thiết lập.
⚫︎サッカーの試合で、ファウルをして反則になった。 Dịch: Trong trận đấu bóng đá, phạm lỗi và bị xem là phạm luật. ⚫︎このゲームは、反則が少ないほど良い。 Dịch: Trò chơi này, càng ít phạm luật càng tốt. ⚫︎彼は反則行為で失格になった。 Dịch: Anh ấy đã bị loại khỏi cuộc thi vì hành vi phạm luật.
Bạn có thể sử dụng 反則 trong các tình huống sau: ⚫︎Khi bạn muốn nói về việc ai đó vi phạm luật trong một môn thể thao (ví dụ: bóng đá, bóng rổ, judo). ⚫︎Khi bạn muốn chỉ ra rằng ai đó đang làm điều gì đó không được phép hoặc không đúng. ⚫︎Khi bạn đang thảo luận về các quy tắc và quy định. ⚫︎Sử dụng trong các văn bản hoặc cuộc trò chuyện trang trọng và không trang trọng.
⚫︎Từ này thường được viết bằng kanji là 反則. ⚫︎Cách đọc là はんそく (romanized: hansoku). ⚫︎Không có cách viết khác hoặc biến thể chính của okurigana. ⚫︎反則 có thể được chia làm nhiều dạng khác nhau để phù hợp với ngữ cảnh, chẳng hạn như: 反則する (vi phạm luật – động từ), 反則行為 (hành vi vi phạm luật), 反則点 (điểm phạt do vi phạm luật).
⚫︎違反(いはん) - Vi phạm. ⚫︎ファウル - (Từ mượn) Phạm lỗi (trong thể thao). ⚫︎禁止事項(きんしじこう)- Điều cấm. ⚫︎不正(ふせい)- Bất hợp pháp, gian lận.
⚫︎合法(ごうほう) - Hợp pháp. ⚫︎ルールを守る(ルールをまもる) - Tuân thủ quy tắc. ⚫︎正当(せいとう) - Chính đáng, hợp lệ.
彼は試合中に相手を故意に倒し、反則を取られた。 ・Bản dịch: Anh ta cố tình làm ngã đối thủ trong trận đấu và bị xử phạt phạm luật. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động phạm lỗi trong một trận đấu, dẫn đến việc bị phạt.
このゲームでは、特定の技は反則とみなされます。 ・Bản dịch: Trong trò chơi này, một số kỹ thuật nhất định được coi là phạm luật. ・Giải thích: Câu này giải thích rằng một số hành động cụ thể không được phép trong trò chơi.
反則 là một từ ghép trong tiếng Nhật. ⚫︎反 (han) có nghĩa là "chống lại" hoặc "ngược lại". ⚫︎則 (soku) có nghĩa là "quy tắc" hoặc "luật". Do đó, 反則 có nghĩa đen là "chống lại quy tắc" hoặc "vi phạm luật".