孤独(こどく、kodoku)
- cô độc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KODOKU
孤独
こどく
孤独 (こどく, phiên âm: kodoku) có nghĩa là "cô độc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | cô độc |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KODOKU
孤独
こどく
孤独 (こどく, phiên âm: kodoku) có nghĩa là "cô độc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | cô độc |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |