Nihongo

孤独(こどく、kodoku)
- cô độc

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KODOKU

孤独

こどく

孤独 (こどく, phiên âm: kodoku) có nghĩa là "cô độc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:cô độc
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

孤独 (孤独) trong tiếng Nhật có nghĩa là cô đơn, lẻ loi, hoặc cô độc. Nó diễn tả cảm giác một mình, thiếu vắng sự đồng hành, hoặc bị tách biệt khỏi xã hội hoặc những người xung quanh. Cảm giác này có thể là về thể xác (một mình về mặt địa lý) hoặc tinh thần (cảm thấy cô đơn ngay cả khi có nhiều người xung quanh). 孤独 (孤独) cũng có thể chỉ đến sự cô độc do hoàn cảnh, như sống một mình, hoặc do lựa chọn cá nhân, như thích sống một mình.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼は 孤独 を感じている。 ・ Dịch: Anh ấy cảm thấy cô đơn. ⚫︎ 都会の生活は 孤独 だ。 ・ Dịch: Cuộc sống ở thành phố rất cô đơn. ⚫︎ 孤独 な老後を過ごす。 ・ Dịch: Sống một tuổi già cô đơn.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 孤独 (孤独) trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả cảm giác cô đơn, sự cô độc, hoặc tình trạng một mình của ai đó. Nó có thể dùng trong văn nói và văn viết. Bạn có thể dùng nó để: ⚫︎ Mô tả cảm xúc của bản thân. ⚫︎ Nói về cảm xúc của người khác. ⚫︎ Mô tả một hoàn cảnh.

Cách viết

Từ 孤独 (孤独) được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Kanji: 孤独 ⚫︎ Hiragana: こどく Không có cách viết nào khác thông dụng hơn. Okurigana (phần hiragana thêm vào sau kanji) không có sự thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 寂しい (さびしい): Buồn, cô đơn (thường chỉ cảm xúc) ⚫︎ 寂寞 (せきばく): Cô quạnh, vắng vẻ (thường dùng trong văn chương, diễn tả không gian hoặc tâm trạng) ⚫︎ 孤立 (こりつ): Cô lập, tách biệt (chỉ tình trạng, hoàn cảnh)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 親密 (しんみつ): Thân mật, gần gũi ⚫︎ 友情 (ゆうじょう): Tình bạn ⚫︎ 仲間 (なかま): Bạn bè, đồng đội

Ví dụ câu 1

彼は 孤独 に耐えられず、ペットを飼い始めた。 ・ Bản dịch: Anh ấy không chịu nổi sự cô đơn và bắt đầu nuôi thú cưng. ・ Giải thích: Câu này cho thấy người nói dùng từ 孤独 (孤独) để diễn tả sự cô đơn đã dẫn đến một hành động cụ thể.

Ví dụ câu 2

孤独 は人間の本能的な感情の一つだ。 ・ Bản dịch: Cô đơn là một trong những cảm xúc bản năng của con người. ・ Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự phổ biến và tính chất tự nhiên của cảm giác 孤独.

Nguồn gốc

孤独 (孤独) có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ "孤" (ko) có nghĩa là cô độc, một mình, và chữ "独" (doku) có nghĩa là một mình, riêng lẻ. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành ý nghĩa của sự cô đơn, lẻ loi.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud