Nihongo

浴衣(ゆかた、yukata)
- yukata

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YUKATA

浴衣

ゆかた

浴衣 (ゆかた, phiên âm: yukata) có nghĩa là "yukata" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:yukata
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

浴衣浴衣 là một loại trang phục truyền thống của Nhật Bản, thường được mặc vào mùa hè, đặc biệt là vào các dịp lễ hội, sự kiện pháo hoa hoặc sau khi tắm. Nó là một phiên bản nhẹ nhàng và thoải mái hơn của kimono.

Ví dụ cụ thể

⚫︎夏祭りには、浴衣を着て行きます。 ・Dịch: Tôi sẽ mặc 浴衣浴衣 đến lễ hội mùa hè. ⚫︎温泉から上がった後、浴衣を着ました。 ・Dịch: Tôi đã mặc 浴衣浴衣 sau khi ra khỏi suối nước nóng. ⚫︎浴衣を着て花火を見ました。 ・Dịch: Tôi đã mặc 浴衣浴衣 để xem pháo hoa.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 浴衣浴衣 trong nhiều tình huống khác nhau vào mùa hè. Nó thường được mặc trong các lễ hội mùa hè (夏祭り), xem pháo hoa (花火), tại các khu nghỉ dưỡng suối nước nóng (温泉) hoặc tại các sự kiện mùa hè khác.

Cách viết

⚫︎Chữ viết: 浴衣浴衣 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 浴衣. ⚫︎Cách đọc (furigana): ゆかた (hiragana). ⚫︎Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của 浴衣浴衣. ⚫︎浴衣浴衣luôn được viết như vậy.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 浴衣浴衣, vì nó là một loại trang phục cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể nói đến các loại trang phục truyền thống khác của Nhật Bản như kimono, nhưng chúng khác biệt về kiểu dáng và mục đích sử dụng.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 浴衣浴衣 là một loại trang phục cụ thể.

Ví dụ câu 1

友達と浴衣を着てお祭りに行きました。 ・Bản dịch: Tôi đã mặc 浴衣浴衣 cùng bạn bè và đi đến lễ hội. ・Giải thích: Câu này mô tả việc đi đến lễ hội mùa hè cùng bạn bè, đồng thời nhấn mạnh việc mặc 浴衣浴衣.

Ví dụ câu 2

この浴衣はとても涼しくて着心地がいいです。 ・Bản dịch: Chiếc 浴衣浴衣 này rất mát mẻ và thoải mái. ・Giải thích: Câu này tập trung vào sự thoải mái và chất liệu của 浴衣浴衣.

Nguồn gốc

Từ "浴衣浴衣" (yukata) bắt nguồn từ chữ "湯帷子" (yu-katabira), có nghĩa là "áo choàng tắm". Ban đầu, nó được mặc sau khi tắm để thấm hút mồ hôi và giữ ấm. Dần dần, 浴衣浴衣 trở thành một loại trang phục thời trang và được mặc vào nhiều dịp khác nhau, đặc biệt là vào mùa hè.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud