Nihongo

浴衣ゆかたyukata
- yukata

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YUKATA

浴衣 (ゆかた, phiên âm: yukata) có nghĩa là "yukata" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:yukata
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud