Nihongo

ワイン(ワイン、wain)
- rượu vang

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

WA

ワ

ワ

I

イ

イ

N

ン

ン

ワイン (ワイン, phiên âm: wain) có nghĩa là "rượu vang" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:rượu vang
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ワイン là từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là "rượu vang" (wine). Nó chỉ chung các loại rượu vang được sản xuất từ nho.

Ví dụ cụ thể

⚫︎赤ワイン ・Dịch nghĩa: Rượu vang đỏ. ⚫︎白ワイン ・Dịch nghĩa: Rượu vang trắng. ⚫︎ワインを飲む ・Dịch nghĩa: Uống rượu vang.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng ワイン trong các tình huống cần nói về rượu vang, ví dụ khi đi ăn ở nhà hàng, trong các buổi tiệc, hoặc khi mua sắm. ⚫︎Có thể kết hợp với các tính từ để miêu tả loại rượu vang, ví dụ: 美味しいワイン(rượu vang ngon) hoặc 高いワイン(rượu vang đắt tiền). ⚫︎Có thể kết hợp với các động từ như 飲む(uống), 買う(mua), 作る(làm/sản xuất).

Cách viết

⚫︎Từ này thường được viết bằng katakana: ワイン. ⚫︎Không có cách viết bằng kanji. ⚫︎Không có okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ để chỉ các loại rượu vang cụ thể, ví dụ: ⚫︎赤ワイン (rượu vang đỏ) ⚫︎白ワイン (rượu vang trắng) ⚫︎ロゼワイン (rượu vang hồng)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, có thể xem xét các loại đồ uống khác như: ⚫︎ジュース(nước ép) ⚫︎ビール(bia) ⚫︎日本酒(rượu sake)

Ví dụ câu 1

誕生日にワインをプレゼントしました。 ・Bản dịch: Tôi đã tặng rượu vang vào ngày sinh nhật. ・Giải thích: Câu này dùng ワイン để chỉ món quà là rượu vang.

Ví dụ câu 2

夕食はイタリアンだったので、ワインを注文しました。 ・Bản dịch: Bữa tối là đồ ăn Ý nên tôi đã gọi rượu vang. ・Giải thích: Câu này sử dụng ワイン trong bối cảnh dùng bữa tối ở nhà hàng.

Nguồn gốc

Từ "wine" trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Latin "vinum".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud