Nihongo

ハイヒール(ハイヒール、haihiーru)
- giày cao gót

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HA

ハ

ハ

I

イ

イ

HI

ヒ

ヒ

ー

ー

ー

RU

ル

ル

ハイヒール (ハイヒール, phiên âm: haihiーru) có nghĩa là "giày cao gót" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:giày cao gót
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ハイヒール là từ tiếng Nhật mượn từ tiếng Anh, có nghĩa là "giày cao gót" hoặc "giày đế cao". Đây là loại giày có phần gót cao hơn so với phần mũi chân, thường được phụ nữ sử dụng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼女は赤いハイヒールを履いている。 ・Dịch: Cô ấy đang đi đôi giày cao gót màu đỏ. ⚫︎ パーティーにハイヒールを履いて行こうと思います。 ・Dịch: Tôi định đi dự tiệc với một đôi giày cao gót. ⚫︎ ハイヒールを履くと、スタイルが良く見える。 ・Dịch: Khi đi giày cao gót, trông dáng người đẹp hơn.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng ハイヒール trong các tình huống như: ⚫︎ Mô tả về trang phục. ⚫︎ Nói về việc chọn giày dép. ⚫︎ Khi bàn luận về thời trang và phong cách.

Cách viết

ハイヒール được viết bằng katakana: ハイヒール. Không có cách viết nào khác cho từ này vì nó là từ mượn.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Bạn có thể dùng các cụm từ mô tả như: ⚫︎ 靴 (kutu) - giày (chung chung) ⚫︎ パンプス (panpusu) - giày búp bê (có thể có hoặc không có gót) ⚫︎ Cụm từ mô tả: giày cao gót, giày đế cao (trong tiếng Việt)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Bạn có thể xem xét: ⚫︎ スニーカー (sunīkā) - giày thể thao ⚫︎ ぺたんこ靴 (petanko kutsu) - giày bệt

Ví dụ câu 1

新しいハイヒールを買いました。 ・Bản dịch: Tôi đã mua một đôi giày cao gót mới. ・Giải thích: Câu này đơn giản thông báo về việc mua một đôi giày cao gót.

Ví dụ câu 2

ハイヒールで長時間歩くと足が疲れる。 ・Bản dịch: Đi giày cao gót trong thời gian dài sẽ làm mỏi chân. ・Giải thích: Câu này nói về một khía cạnh của việc mang giày cao gót, đó là sự mệt mỏi cho đôi chân.

Nguồn gốc

ハイヒール là từ mượn từ tiếng Anh "high heel".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud