Nihongo

空き地(あきち、akichi)
- đất trống

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

A

空

あ

KI

き

き

CHI

地

ち

空き地 (あきち, phiên âm: akichi) có nghĩa là "đất trống" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:đất trống
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

空き地 (あきち) trong tiếng Việt có nghĩa là "đất trống", "khu đất trống", hoặc "bãi đất trống". Nó dùng để chỉ một khu vực đất không có công trình xây dựng, không có nhà cửa hoặc bất kỳ cấu trúc nào khác. 空き地 thường là những khu vực chưa được sử dụng hoặc chưa được phát triển.

Ví dụ cụ thể

⚫︎その空き地で子供たちが遊んでいる。 ・Bản dịch: Bọn trẻ đang chơi ở khu đất trống đó. ⚫︎ここに空き地があるから、公園にしよう。 ・Bản dịch: Vì ở đây có đất trống, chúng ta hãy biến nó thành công viên. ⚫︎あの空き地には、草がたくさん生えている。 ・Bản dịch: Rất nhiều cỏ mọc ở khu đất trống đó.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 空き地 khi bạn muốn nói về một khu vực đất không có người ở, không có công trình xây dựng. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như khi bạn đang mô tả một địa điểm, lên kế hoạch cho một dự án, hoặc nói về một khu vực chưa được sử dụng.

Cách viết

空き地 được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: あきち ⚫︎ Kanji: 空き地 Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 土地 (とち): đất đai, khu đất ⚫︎ 空地 (くうち): đất trống (ít phổ biến hơn) ⚫︎ 荒れ地 (あれち): đất hoang, đất bỏ hoang

Từ trái nghĩa

⚫︎ 建物 (たてもの): tòa nhà ⚫︎ 住宅地 (じゅうたくち): khu dân cư ⚫︎ 開発地 (かいはつち): khu đất đã được phát triển

Ví dụ câu 1

その空き地は、以前は駐車場だった。 ・Bản dịch: Khu đất trống đó trước đây là bãi đỗ xe. ・Giải thích: Câu này cho biết về sự thay đổi mục đích sử dụng của khu đất.

Ví dụ câu 2

この空き地に新しいマンションが建つらしい。 ・Bản dịch: Nghe nói một khu chung cư mới sẽ được xây dựng trên khu đất trống này. ・Giải thích: Câu này nói về kế hoạch sử dụng trong tương lai của khu 空き地.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ: ⚫︎ 空き (あき): trống, không có ⚫︎ 地 (ち): đất, khu vực Do đó, nó có nghĩa đen là "khu đất trống".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud