平野(へいや、heiya)
- đồng bằng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HEIYA
平野
へいや
平野 (へいや, phiên âm: heiya) có nghĩa là "đồng bằng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | đồng bằng |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
平野 có nghĩa là "đồng bằng" hoặc "vùng đồng bằng" trong tiếng Việt. Đây là một khu vực địa lý rộng lớn, bằng phẳng, thường có độ cao thấp so với mực nước biển.
⚫︎このあたりは広い平野 Translation: Khu vực này là một đồng bằng rộng lớn. ⚫︎平野は稲作に適した土地だ。 Translation: Đồng bằng là vùng đất thích hợp để trồng lúa.
Bạn có thể sử dụng 平野 trong các cuộc trò chuyện để mô tả về địa hình, đặc biệt khi nói về các khu vực bằng phẳng, không có đồi núi. Nó cũng được dùng để chỉ tên của một địa danh cụ thể nào đó (như tên riêng).
⚫︎ Thông thường, 平野 được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: へいや ⚫︎ Kanji: 平野 ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana không thay đổi.
⚫︎ 平地 (へいち) - "vùng đất bằng phẳng" (có thể hiểu rộng hơn, bao gồm cả đồng bằng) ⚫︎ 低地 (ていち) - "vùng đất thấp" (chỉ những khu vực có độ cao thấp so với mực nước biển)
⚫︎ 山 (やま) - "núi" ⚫︎ 丘 (おか) - "đồi"
この平野は昔、海だったそうだ。 ・Bản dịch: Nghe nói đồng bằng này ngày xưa là biển. ・Giải thích: Câu này dùng để nói về quá khứ của đồng bằng, cho thấy sự thay đổi địa chất.
平野の風景はのどかだ。 ・Bản dịch: Phong cảnh đồng bằng thật thanh bình. ・Giải thích: Câu này mô tả vẻ đẹp của vùng đồng bằng, với ý nghĩa yên bình, thanh thản.
Từ "平野" (へいや) được tạo thành từ hai chữ Kanji: "平" (hei/byou) có nghĩa là "bằng phẳng", "bình yên" và "野" (ya) có nghĩa là "cánh đồng", "vùng đất". Ghép lại, nó mô tả một vùng đất bằng phẳng và rộng lớn, nơi có nhiều cánh đồng.