河原(かわら、kawara)
- bãi sông
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAWARA
河原
かわら
河原 (かわら, phiên âm: kawara) có nghĩa là "bãi sông" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | bãi sông |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAWARA
河原
かわら
河原 (かわら, phiên âm: kawara) có nghĩa là "bãi sông" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | bãi sông |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |