Nihongo

河原(かわら、kawara)
- bãi sông

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAWARA

河原

かわら

河原 (かわら, phiên âm: kawara) có nghĩa là "bãi sông" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:bãi sông
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

河原 có nghĩa là bãi sông, bãi sỏi, bãi đất ven sông hoặc khu vực lòng sông cạn, nơi nước chảy qua. Đó là một địa điểm tự nhiên thường có sỏi, đá và cát.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 河原でピクニックをするのが好きです。 Dịch: Tôi thích đi dã ngoại ở bãi sông. ⚫︎ 子供たちは河原で石を投げて遊んだ。 Dịch: Bọn trẻ đã chơi ném đá ở bãi sông. ⚫︎ 夏の河原はとても暑い。 Dịch: Bãi sông vào mùa hè rất nóng.

Cách sử dụng

河原 thường được dùng để chỉ một địa điểm cụ thể. Bạn có thể sử dụng nó trong các cuộc trò chuyện về hoạt động giải trí, địa điểm tự nhiên hoặc môi trường xung quanh. Ví dụ, khi bạn muốn mô tả một nơi để cắm trại, chơi đùa hoặc đơn giản là thư giãn gần sông.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 河原 ⚫︎ Hiragana: かわら ⚫︎ Katakana: Không có cách viết bằng katakana phổ biến. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là 原.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 川辺 (かわべ): Bờ sông ⚫︎ 川岸 (かわぎし): Bờ sông ⚫︎ 砂浜 (すなはま): Bãi biển (có thể dùng trong trường hợp bãi sông có cát)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ chỉ khu vực không có nước có thể được xem xét: ⚫︎ 山 (やま): Núi ⚫︎ 森林 (しんりん): Rừng

Ví dụ câu 1

夏の日に、河原でバーベキューをしました。 ⚫︎ Bản dịch: Vào một ngày hè, tôi đã tổ chức một buổi tiệc nướng ở bãi sông. ⚫︎ Giải thích: Câu này mô tả một hoạt động giải trí phổ biến thường được tổ chức tại 河原.

Ví dụ câu 2

あの河原には、色々な鳥がいます。 ⚫︎ Bản dịch: Có nhiều loài chim khác nhau ở bãi sông đó. ⚫︎ Giải thích: Câu này nói về môi trường sống của các loài chim, địa điểm là 河原.

Nguồn gốc

河原 được tạo thành từ hai chữ kanji: 河 (kawa) có nghĩa là sông và 原 (hara) có nghĩa là đồng bằng, cánh đồng hoặc khu vực rộng lớn. Vì vậy, 河原 có thể hiểu là khu vực rộng lớn của sông hoặc khu vực ven sông.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud