Nihongo

高原(こうげん、kougen)
- cao nguyên

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOUGEN

高原

こうげん

高原 (こうげん, phiên âm: kougen) có nghĩa là "cao nguyên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:cao nguyên
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

高原 là một danh từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "cao nguyên" hoặc "vùng đất cao". Nó dùng để chỉ một khu vực địa hình bằng phẳng hoặc hơi dốc, nằm ở độ cao lớn so với mực nước biển. Khu vực này thường có khí hậu mát mẻ và phong cảnh đẹp.

Ví dụ cụ thể

⚫︎高原でハイキングをするのが好きです。 Dịch: Tôi thích đi bộ đường dài ở cao nguyên. ⚫︎那須高原は観光地として有名です。 Dịch: Cao nguyên Nasu nổi tiếng là một điểm du lịch. ⚫︎この高原は空気が澄んでいます。 Dịch: Không khí ở cao nguyên này rất trong lành.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 高原 để nói về các địa điểm có địa hình cao, chẳng hạn như khi nói về du lịch, phong cảnh, hoặc các hoạt động ngoài trời. Nó thường được sử dụng trong văn viết và văn nói trang trọng hơn.

Cách viết

高原 được viết bằng kanji 高原. Cách đọc là こうげん (kougen). Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm) không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các từ có liên quan có thể là: ⚫︎台地 (だいち - daichi): "Cao nguyên" (thường chỉ vùng đất cao bằng phẳng). ⚫︎山地 (さんち - sanchi): "Vùng núi" (nói chung về khu vực núi).

Từ trái nghĩa

⚫︎低地 (ていち - teichi): "Vùng đất thấp". ⚫︎平野 (へいや - heiya): "Đồng bằng".

Ví dụ câu 1

夏の高原は涼しくて気持ちがいいです。 ・Bản dịch: Cao nguyên vào mùa hè thì mát mẻ và dễ chịu. ・Giải thích: Câu này mô tả cảm giác dễ chịu khi ở trên cao nguyên vào mùa hè, nhờ vào khí hậu mát mẻ.

Ví dụ câu 2

富士山のふもとにある高原 ・Bản dịch: Cao nguyên nằm dưới chân núi Phú Sĩ. ・Giải thích: Câu này chỉ ra vị trí của cao nguyên.

Nguồn gốc

高原 là một từ ghép Hán-Nhật (kanji), kết hợp giữa chữ 高 (cao - cao) và chữ 原 (nguyên - đồng bằng, vùng đất rộng). Vì vậy, từ này trực tiếp chỉ đến một "vùng đất cao".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud