Nihongo

夜明け(よあけ、yoake)
- rạng đông

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YOA

夜明

よあ

KE

け

け

夜明け (よあけ, phiên âm: yoake) có nghĩa là "rạng đông" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:rạng đông
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

夜明け (yoake) có nghĩa là "bình minh", "rạng đông", hoặc "khu vực ánh sáng ban ngày đầu tiên". Nó chỉ thời điểm khi bóng tối của đêm dần tan biến và ánh sáng mặt trời bắt đầu xuất hiện. Nó tượng trưng cho sự khởi đầu, sự tươi mới, và hy vọng. 夜明け có thể mô tả cả quá trình chuyển đổi từ đêm sang ngày, hoặc thời điểm cụ thể khi mặt trời ló dạng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎夜明けの空は美しい。 ・Dịch: Bầu trời bình minh thật đẹp. ⚫︎新しい夜明けが来る。 ・Dịch: Một bình minh mới đang đến. ⚫︎夜明け前が一番暗い。 ・Dịch: Trời tối nhất là trước bình minh.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 夜明け trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để diễn tả thời điểm bình minh. Nó có thể được dùng trong văn viết và văn nói. Nó có thể được dùng theo nghĩa đen, để chỉ thời gian, hoặc theo nghĩa bóng, tượng trưng cho sự bắt đầu của một giai đoạn mới, hay một sự thay đổi tích cực.

Cách viết

⚫︎Chữ Kanji: 夜明け (Cách viết phổ biến nhất) ・夜 (yo) có nghĩa là "đêm". ・明ける (akeru) có nghĩa là "sáng lên", "bắt đầu". Trong trường hợp này, nó đã được biến đổi thành dạng danh từ "ake" và kết hợp với chữ "夜" tạo thành từ ghép. ⚫︎Hiragana: よあけ (dạng này thường dùng cho người mới học hoặc trong văn bản không trang trọng) ⚫︎Không có cách viết nào khác. Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ Kanji) luôn là "あけ".

Từ đồng nghĩa

⚫︎明け方 (akegata): Buổi sáng sớm, gần bình minh. ⚫︎黎明 (reimei): Bình minh, rạng đông (cách dùng trang trọng hơn). ⚫︎薄明 (hakumei): Rạng đông (ít dùng).

Từ trái nghĩa

⚫︎夕暮れ (yuugure): Hoàng hôn. ⚫︎日没 (nichibotsu): Lúc mặt trời lặn. ⚫︎夜 (yoru): Đêm.

Ví dụ câu 1

夜明けの空は、ピンク色に染まっていた。 ・Bản dịch: Bầu trời bình minh nhuộm màu hồng. ・Giải thích: Câu này mô tả màu sắc của bầu trời trong khoảnh khắc 夜明け.

Ví dụ câu 2

困難を乗り越えれば、必ず新しい夜明けが来る。 ・Bản dịch: Nếu vượt qua khó khăn, chắc chắn một bình minh mới sẽ đến. ・Giải thích: Câu này sử dụng 夜明け theo nghĩa bóng, tượng trưng cho một khởi đầu mới sau khi vượt qua thử thách.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Kanji: 夜 (yo - đêm) và dạng danh từ của động từ 明ける (akeru - sáng lên). Việc kết hợp này phản ánh sự chuyển đổi từ bóng tối của đêm sang ánh sáng của ngày, từ đó hình thành nên ý nghĩa của 夜明け.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud