仏(ほとけ、hotoke)
- Phật
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HOTOKE
仏
ほとけ
仏 (ほとけ, phiên âm: hotoke) có nghĩa là "Phật" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | Phật |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HOTOKE
仏
ほとけ
仏 (ほとけ, phiên âm: hotoke) có nghĩa là "Phật" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | Phật |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |