Nihongo

仏(ほとけ、hotoke)
- Phật

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HOTOKE

仏

ほとけ

仏 (ほとけ, phiên âm: hotoke) có nghĩa là "Phật" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:Phật
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

仏 là một từ tiếng Nhật có nhiều ý nghĩa, chủ yếu liên quan đến Phật giáo. Nó có thể chỉ đến: ⚫︎ Đức Phật, một người đã giác ngộ. ⚫︎ Các vị Phật, các vị thần trong Phật giáo. ⚫︎ Hình ảnh hoặc tượng Phật. ⚫︎ Những người đã chết (người đã khuất, người đã về cõi Phật). ⚫︎ Một cách nói lịch sự, tôn kính đối với người khác. ⚫︎ Đôi khi được dùng như một tính từ để chỉ những người có tính cách điềm tĩnh, từ bi, giống như Phật.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ お[仏]さん Dịch: Phật (cách gọi tôn kính, chỉ Phật hoặc người đã khuất). ⚫︎ [仏]像 Dịch: Tượng Phật. ⚫︎ [仏]心 Dịch: Lòng từ bi, tâm hồn Phật.

Cách sử dụng

Cách sử dụng từ 仏 phụ thuộc vào ngữ cảnh. ⚫︎ Khi nói về Phật: Dùng để chỉ Đức Phật Thích Ca Mâu Ni hoặc các vị Phật khác. ⚫︎ Khi nói về người đã khuất: Dùng để thay thế cho từ "người chết", thường được dùng trong các nghi lễ, cúng bái. ⚫︎ Khi nói về hình ảnh Phật: Dùng để chỉ tượng, tranh ảnh về Phật. ⚫︎ Tính từ: Mô tả tính cách ôn hòa, từ bi của ai đó.

Cách viết

Từ 仏 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 仏 ⚫︎ Hiragana: ほとけ (cách đọc) Không có cách viết khác. Okurigana (hiragana đi kèm) không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 如来(にょらい)- Như Lai (một danh xưng khác của Phật). ⚫︎ 観音(かんのん)- Quan Âm (Bồ Tát). ⚫︎ 菩薩(ぼさつ)- Bồ Tát. ⚫︎ 死者(ししゃ)- Người chết (trong một số trường hợp).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 仏 có nhiều ý nghĩa khác nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh về người sống, có thể dùng các từ như: ⚫︎ 生者(せいしゃ)- Người sống.

Ví dụ câu 1

お寺には大きな仏像がある。 ・Bản dịch: Trong chùa có một tượng Phật lớn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 仏像 để chỉ đến tượng Phật.

Ví dụ câu 2

彼女は仏のように穏やかな人だ。 ・Bản dịch: Cô ấy là một người hiền hòa như Phật. ・Giải thích: Ở đây, 仏 được sử dụng để mô tả tính cách từ bi, điềm tĩnh của một người.

Nguồn gốc

Từ 仏 có nguồn gốc từ Phật giáo và có liên quan đến việc thờ cúng Phật. Nó bắt nguồn từ các kinh sách Phật giáo và đã được sử dụng rộng rãi trong văn hóa Nhật Bản trong nhiều thế kỷ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud