Nihongo

コーヒー(コーヒー、koーhiー)
- cà phê

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KO

コ

コ

ー

ー

ー

HI

ヒ

ヒ

ー

ー

ー

コーヒー (コーヒー, phiên âm: koーhiー) có nghĩa là "cà phê" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:cà phê
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

コーヒー là từ tiếng Nhật mượn từ tiếng Anh, có nghĩa là "cà phê". Nó dùng để chỉ loại đồ uống được pha chế từ hạt cà phê rang xay.

Ví dụ cụ thể

⚫︎コーヒーを一杯ください。 ・Bản dịch: Cho tôi một ly cà phê. ⚫︎毎朝、コーヒーを飲みます。 ・Bản dịch: Mỗi sáng tôi đều uống cà phê. ⚫︎新しいコーヒーショップに行きましょうか? ・Bản dịch: Chúng ta có nên đến một quán cà phê mới không?

Cách sử dụng

コーヒー được sử dụng rộng rãi trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Nó có thể được dùng khi bạn muốn gọi cà phê ở quán, hỏi ai đó có muốn uống cà phê không, hoặc khi bạn nói về sở thích uống cà phê của mình. Bạn có thể dùng コーヒー khi đi mua コーヒー ở cửa hàng hoặc trong các tình huống xã giao khác liên quan đến コーヒー.

Cách viết

コーヒー thường được viết bằng chữ Katakana: コーヒー. Điều này là do nó là một từ mượn từ tiếng nước ngoài. Không có cách viết nào khác phổ biến cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho コーヒー trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các cụm từ khác để diễn đạt tương tự, ví dụ: ⚫︎ 珈琲 (こうひ): Đây là cách viết Hán tự của "cà phê", ít phổ biến hơn và mang tính trang trọng.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể nói về các loại đồ uống khác không phải là コーヒー, chẳng hạn như: ⚫︎ 紅茶 (こうちゃ): Trà đen. ⚫︎ ジュース: Nước ép. ⚫︎ 水 (みず): Nước.

Ví dụ câu 1

朝はいつもコーヒーを飲みます。 ・Bản dịch: Tôi luôn uống cà phê vào buổi sáng. ・Giải thích: Câu này đơn giản diễn tả thói quen uống cà phê vào buổi sáng.

Ví dụ câu 2

友達とカフェに行って、コーヒーを飲みました。 ・Bản dịch: Tôi đã đi quán cà phê với bạn bè và uống cà phê. ・Giải thích: Câu này mô tả việc đi uống cà phê với bạn bè.

Nguồn gốc

コーヒー bắt nguồn từ tiếng Anh "coffee".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud