Nihongo

野宿(のじゅく、nojuku)
- ngủ ngoài trời

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NOJUKU

野宿

のじゅく

野宿 (のじゅく, phiên âm: nojuku) có nghĩa là "ngủ ngoài trời" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:ngủ ngoài trời
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

野宿 có nghĩa là ngủ ngoài trời, ngủ bụi, hoặc ngủ qua đêm ở nơi công cộng, ngoài thiên nhiên mà không có lều trại hay nhà cửa che chở, ví dụ như ở công viên, bên vệ đường hoặc trên núi.

Ví dụ cụ thể

Dưới đây là các ví dụ cụ thể về cách sử dụng từ野宿. ⚫︎Hà Nội mùa đông《野宿 là một trải nghiệm khó quên.》 Tóm tắt: Ví dụ minh họa việc野宿. ⚫︎Vì lỡ chuyến tàu cuối cùng nên anh ấy phải《野宿ở công viên.》 Tóm tắt: Tình huống bất đắc dĩ phải野宿.

Cách sử dụng

Từ野宿thường được dùng khi nói về việc ngủ ở ngoài trời do không tìm được chỗ ở, do đi cắm trại nhưng không có lều, hoặc do hoàn cảnh khó khăn. Từ này có thể dùng như một danh từ hoặc động từ khi kết hợp với động từ làmするnhư野宿する.

Cách viết

Từ野宿được viết bằng chữ Kanji là野宿và đọc bằng hiragana làのじゅく. Không có cách viết bằng Katakana phổ biến cho từ này. Khi dùng ở thể động từ, ta viết là野宿するhoặc野宿した.

Từ đồng nghĩa

Các từ đồng nghĩa với野宿bao gồm露営, có nghĩa là cắm trại hoặc ngủ ngoài trời.

Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa với野宿là宿泊hoặc帰宅, chỉ việc ở lại qua đêm trong nhà trọ, khách sạn hoặc trở về nhà của mình.

Ví dụ câu 1

終電を逃してしまい、公園で《野宿をした。》 ・Bản dịch: Tôi đã lỡ chuyến tàu cuối cùng và phải ngủ ngoài trời ở công viên. ・Giải thích: Câu này diễn tả tình huống thực tế khi không thể về nhà và phải野宿.

Ví dụ câu 2

登山中にテントが壊れ、やむを得ず《野宿した。》 ・Bản dịch: Trong lúc leo núi thì lều bị hỏng, tôi đành phải ngủ ngoài trời. ・Giải thích: Trường hợp野宿do sự cố bất ngờ trong chuyến đi thiên nhiên.

Nguồn gốc

Từ野宿được ghép từ hai chữ Hán:野có nghĩa là đồng hoang, ngoài trời, và宿có nghĩa là trọ qua đêm, ngủ lại. Sự kết hợp này tạo thành ý nghĩa ngủ lại ở ngoài đồng hoang hoặc ngoài trời.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud