寺(てら、tera)
- chùa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TERA
寺
てら
寺 (てら, phiên âm: tera) có nghĩa là "chùa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | chùa |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
寺 (てら - tera) có nghĩa là "chùa" trong tiếng Việt. Đây là nơi thờ cúng của Phật giáo. Nó là một cấu trúc kiến trúc được xây dựng để dành riêng cho việc thực hành và thờ cúng Phật.
⚫︎ お寺に行きました。 ・Đi chùa. ⚫︎ 京都にはたくさんのお寺があります。 ・Có rất nhiều chùa ở Kyoto. ⚫︎ [寺]院の門をくぐる。 ・Bước qua cổng của [寺] viện (chùa).
Bạn sử dụng từ 寺 khi muốn nói về chùa, hoặc một địa điểm tôn giáo Phật giáo. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc mô tả một chuyến đi đến chùa, đến việc nói về kiến trúc của chùa.
⚫︎ Kanji: 寺 ⚫︎ Hiragana: てら ⚫︎ Katakana: Không có ⚫︎ Không có biến thể okurigana nào.
⚫︎ お寺 (おてら - otera): Tương tự như 寺, nhưng lịch sự hơn. ⚫︎ 寺院 (じいん - jiin): Viện [寺], một cách gọi trang trọng hơn của chùa.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một danh từ chỉ địa điểm.
週末に[寺]に参拝に行きました。 ・Bản dịch: Cuối tuần tôi đã đi thăm chùa. ・Giải thích: Câu này sử dụng 寺 để chỉ địa điểm đi viếng chùa vào cuối tuần.
その[寺]は歴史が長いです。 ・Bản dịch: Ngôi chùa đó có lịch sử lâu đời. ・Giải thích: Câu này sử dụng 寺 để nói về lịch sử của một ngôi chùa cụ thể.
Nguồn gốc của chữ Hán 寺 bắt nguồn từ Trung Quốc, ban đầu dùng để chỉ cơ quan hành chính. Sau đó, nó được dùng để chỉ các đền thờ, bao gồm cả chùa Phật giáo.