寺(てら、tera)
- chùa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TERA
寺
てら
寺 (てら, phiên âm: tera) có nghĩa là "chùa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | chùa |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TERA
寺
てら
寺 (てら, phiên âm: tera) có nghĩa là "chùa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | chùa |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |