Nihongo

スポーツ(スポーツ、supoーtsu)
- thể thao

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SU

ス

ス

PO

ポ

ポ

ー

ー

ー

TSU

ツ

ツ

スポーツ (スポーツ, phiên âm: supoーtsu) có nghĩa là "thể thao" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:thể thao
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

スポーツ có nghĩa là "thể thao" trong tiếng Việt. Đây là một từ mượn từ tiếng Anh, cụ thể là từ "sports". Nó bao gồm nhiều hoạt động thể chất hoặc trò chơi, thường có tính cạnh tranh, và được thực hiện để giải trí, rèn luyện sức khỏe, hoặc thể hiện kỹ năng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎サッカースポーツが大好きです。 ・Dịch: Tôi rất thích bóng đá. ⚫︎週末はスポーツ観戦をします。 ・Dịch: Tôi xem thể thao vào cuối tuần. ⚫︎色々なスポーツを試してみたい。 ・Dịch: Tôi muốn thử nhiều môn thể thao khác nhau.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng スポーツ khi nói về bất kỳ hoạt động thể thao nào, từ bóng đá, bóng rổ, tennis, bơi lội đến các môn thể thao mạo hiểm. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng như một danh từ độc lập hoặc kết hợp với các từ khác để tạo thành các cụm từ liên quan đến thể thao, ví dụ: スポーツクラブ (câu lạc bộ thể thao), スポーツジム (phòng tập thể thao). ⚫︎ Thông thường, スポーツ có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ hội thoại thông thường đến các bài viết hoặc bài phát biểu chính thức.

Cách viết

⚫︎ スポーツ được viết bằng katakana vì nó là một từ mượn từ tiếng nước ngoài. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này trong tiếng Nhật. ⚫︎ Không có sự thay đổi okurigana (phần hiragana đi kèm) nào.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho スポーツ trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chỉ môn thể thao cụ thể. Ví dụ: ⚫︎ サッカー (bóng đá) ⚫︎ バスケットボール (bóng rổ) ⚫︎ テニス (tennis) ...hoặc sử dụng các cụm từ diễn đạt các hoạt động thể chất, ví dụ: 運動 (vận động).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho スポーツ. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chỉ sự không vận động, ví dụ: ⚫︎ 安静 (yên tĩnh, nghỉ ngơi) ⚫︎ 座りっぱなし (ngồi một chỗ) ...hoặc các hoạt động trái ngược với thể thao, ví dụ: 勉強 (học) hoặc 仕事 (làm việc).

Ví dụ câu 1

彼はスポーツが得意です。 ・Bản dịch: Anh ấy giỏi thể thao. ・Giải thích: Câu này sử dụng スポーツ để chỉ khả năng của một người trong các hoạt động thể thao.

Ví dụ câu 2

今日の午後はスポーツをしますか? ・Bản dịch: Bạn có chơi thể thao vào chiều nay không? ・Giải thích: Câu này sử dụng スポーツ để hỏi về kế hoạch tham gia hoạt động thể thao.

Nguồn gốc

Từ スポーツ là một từ mượn từ tiếng Anh "sports".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud