Nihongo

リンス(リンス、rinsu)
- dầu xả

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

RI

リ

リ

N

ン

ン

SU

ス

ス

リンス (リンス, phiên âm: rinsu) có nghĩa là "dầu xả" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:dầu xả
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

リンス là một từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là "dầu xả" hoặc "dầu xả tóc" trong tiếng Việt. Nó là sản phẩm được sử dụng sau khi gội đầu để làm mềm, mượt tóc và giúp tóc dễ chải hơn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ シャンプーの後にリンスを使います。 ・Dịch: Tôi sử dụng dầu xả sau khi gội đầu. ⚫︎ 髪の毛が乾燥しているので、リンスは欠かせません。 ・Dịch: Vì tóc tôi bị khô, tôi không thể thiếu dầu xả.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng リンス sau khi gội đầu bằng dầu gội (シャンプー). Lấy một lượng vừa đủ dầu xả ra tay, thoa đều lên tóc, tránh thoa vào da đầu. Để dầu xả trên tóc trong vài phút, sau đó xả sạch với nước.

Cách viết

⚫︎ リンス được viết bằng katakana (リンス). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này bằng hiragana hoặc kanji. ⚫︎ Không có sự thay đổi okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Dầu xả tóc (dùng trong tiếng Việt) ⚫︎ Có thể dùng từ "コンディショナー" (kondishonā) – một từ mượn khác, cũng có nghĩa tương tự là dầu xả hoặc dầu dưỡng tóc.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Dầu gội (シャンプー - shanpū)

Ví dụ câu 1

このリンスは髪をサラサラにします。 ⚫︎ Bản dịch: Loại dầu xả này giúp tóc trở nên suôn mượt. ⚫︎ Giải thích: Câu này mô tả tác dụng của リンス, đó là làm cho tóc trở nên mềm mại và dễ chải hơn.

Ví dụ câu 2

リンスがなくなってしまったので、新しいのを買わなければなりません。 ⚫︎ Bản dịch: Tôi đã hết dầu xả rồi, nên tôi phải mua cái mới. ⚫︎ Giải thích: Câu này diễn tả việc cần thiết phải mua dầu xả mới vì đã dùng hết.

Nguồn gốc

リンス là một từ mượn từ tiếng Anh "rinse", có nghĩa là "xả" hoặc "tráng". Trong tiếng Anh, "rinse" đôi khi được dùng để chỉ sản phẩm dùng để xả tóc sau khi gội.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud