リンス(リンス、rinsu)
- dầu xả
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RI
リ
リ
N
ン
ン
SU
ス
ス
リンス (リンス, phiên âm: rinsu) có nghĩa là "dầu xả" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | dầu xả |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RI
リ
リ
N
ン
ン
SU
ス
ス
リンス (リンス, phiên âm: rinsu) có nghĩa là "dầu xả" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | dầu xả |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |