Nihongo

泡(あわ、awa)
- bong bóng/bọt

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

AWA

泡

あわ

泡 (あわ, phiên âm: awa) có nghĩa là "bong bóng/bọt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:bong bóng/bọt
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

泡泡 có nghĩa là bọt, bong bóng. Nó thường dùng để chỉ những bọt khí nhỏ nổi lên trên bề mặt chất lỏng, hoặc những bong bóng khí được tạo ra khi sủi bọt, khuấy, hoặc đun sôi. Nó có thể là bọt xà phòng, bọt biển, bọt bia, hoặc bất kỳ loại bọt nào khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ シャボン玉の泡 ・Bản dịch: Bong bóng xà phòng ⚫︎ ビールの泡 ・Bản dịch: Bọt bia ⚫︎ 石鹸の泡で手を洗う ・Bản dịch: Rửa tay bằng bọt xà phòng

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 泡泡 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, khi bạn muốn diễn tả về sự xuất hiện của bọt hoặc bong bóng. ⚫︎ Nó có thể dùng trong các cuộc hội thoại hàng ngày, trong văn viết, hoặc trong các tình huống khoa học. ⚫︎ Lưu ý rằng, trong một số trường hợp, người ta cũng dùng 泡泡 để chỉ những điều phù du, ngắn ngủi.

Cách viết

⚫︎ Từ 泡泡 thường được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Cách đọc (hiragana): あわ ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng. ⚫︎ Okurigana không có sự thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ シャボン玉 (shabondama): Bong bóng xà phòng ⚫︎ 気泡 (kihou): Bọt khí

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một danh từ chỉ hiện tượng cụ thể. Tuy nhiên, có thể xem xét những từ chỉ vật chất không có bọt, ví dụ như "nước" (水).

Ví dụ câu 1

お風呂に泡がたくさんできた。 ・Bản dịch: Rất nhiều bọt đã nổi lên trong bồn tắm. ・Giải thích: Câu này mô tả tình huống có nhiều bọt trong bồn tắm, có thể là bọt xà phòng hoặc bọt tắm.

Ví dụ câu 2

ビールを注ぐと泡が出てきた。 ・Bản dịch: Khi rót bia ra thì có bọt. ・Giải thích: Câu này nói về việc khi rót bia, sẽ có bọt bia xuất hiện.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của chữ Hán 泡泡 (bọt) có liên quan đến hình ảnh của những giọt nước hoặc chất lỏng nổi lên, giống như bọt trên mặt nước.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud