ビル(ビル、biru)
- tòa nhà
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BI
ビ
ビ
RU
ル
ル
ビル (ビル, phiên âm: biru) có nghĩa là "tòa nhà" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | tòa nhà |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
ビル là từ mượn từ tiếng Anh, có nghĩa là "tòa nhà" hoặc "cao ốc". Nó thường chỉ những công trình kiến trúc cao tầng, được xây dựng để sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau như văn phòng, căn hộ, cửa hàng, v.v.
⚫︎新しいビルが建設中です。 ・Dịch: Tòa nhà mới đang được xây dựng. ⚫︎あのビルには有名なレストランが入っています。 ・Dịch: Tòa nhà đó có một nhà hàng nổi tiếng. ⚫︎会社は駅から近いビルにあります。 ・Dịch: Công ty ở trong tòa nhà gần nhà ga.
Bạn có thể sử dụng ビル trong nhiều tình huống khác nhau để chỉ các tòa nhà. Ví dụ, khi bạn muốn hỏi về địa điểm của một cửa hàng, văn phòng, hoặc căn hộ. Bạn cũng có thể dùng nó để mô tả cảnh quan thành phố.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng katakana: ビル ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này, vì nó là một từ mượn. ⚫︎ Không có biến thể trong okurigana.
⚫︎ 建物 (たてもの): tòa nhà, kiến trúc (từ chung) ⚫︎ 高層(こうそう)ビル: tòa nhà cao tầng ⚫︎ マンション: chung cư (tòa nhà căn hộ)
⚫︎ Tùy thuộc vào ngữ cảnh, không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể là: ⚫︎ 平屋 (ひらや): nhà trệt, nhà một tầng ⚫︎ 家 (いえ): nhà
私はあのビルの10階に住んでいます。 ・Bản dịch: Tôi sống ở tầng 10 của tòa nhà đó. ・Giải thích: Câu này cho biết vị trí của người nói trong tòa nhà.
このビルはとても近代的なデザインです。 ・Bản dịch: Tòa nhà này có thiết kế rất hiện đại. ・Giải thích: Câu này mô tả đặc điểm thiết kế của tòa nhà.
Từ "ビル" có nguồn gốc từ từ "building" trong tiếng Anh.