Nihongo

魔法(まほう、mahou)
- phép thuật

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MAHOU

魔法

まほう

魔法 (まほう, phiên âm: mahou) có nghĩa là "phép thuật" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:phép thuật
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

魔法 魔法 có nghĩa là "phép thuật", "ma thuật", hoặc "điều kỳ diệu" trong tiếng Việt. Nó thường dùng để chỉ những hiện tượng siêu nhiên, những hành động phi thường vượt quá khả năng thông thường của con người, hoặc những khả năng kỳ bí. 魔法 thường liên quan đến các yếu tố huyền bí, thần bí và đôi khi có thể mang tính chất tưởng tượng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼女はまるで魔法使いみたいだ。 ・Dịch: Cô ấy giống như một phù thủy vậy. ⚫︎その絵には魔法がかけられている。 ・Dịch: Bức tranh đó đã bị yểm bùa. ⚫︎あの映画には、魔法の世界が描かれている。 ・Dịch: Thế giới phép thuật được khắc họa trong bộ phim đó.

Cách sử dụng

魔法 được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ văn học, truyện tranh, phim ảnh đến các cuộc trò chuyện hàng ngày. Nó có thể được dùng để miêu tả những khả năng đặc biệt của nhân vật, những sự kiện kỳ lạ, hoặc một thế giới đầy màu sắc huyền bí. Khi sử dụng, hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ ý nghĩa của 魔法.

Cách viết

魔法 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 魔法 ⚫︎ Hiragana: まほう Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức của từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎魔術(まじゅつ):Ma thuật, ma thuật (thường nhấn mạnh yếu tố thực hành và kỹ năng hơn). ⚫︎奇跡(きせき):Điều kỳ diệu, phép lạ. ⚫︎妖術(ようじゅつ):Yêu thuật (thường liên quan đến yêu quái hoặc những phép thuật đen tối).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, bạn có thể sử dụng các từ liên quan đến sự thật, khoa học, hoặc giải thích hợp lý để đối lập với 魔法, ví dụ: ⚫︎現実(げんじつ):Hiện thực ⚫︎科学(かがく):Khoa học ⚫︎説明(せつめい):Giải thích

Ví dụ câu 1

その小説には、魔法の呪文が登場する。 ・Bản dịch: Trong cuốn tiểu thuyết đó, những câu thần chú ma thuật xuất hiện. ・Giải thích: Câu này sử dụng 魔法 để chỉ những câu thần chú có sức mạnh siêu nhiên trong một tác phẩm văn học.

Ví dụ câu 2

子供たちは魔法の物語に夢中になった。 ・Bản dịch: Bọn trẻ say mê những câu chuyện cổ tích về phép thuật. ・Giải thích: Câu này sử dụng 魔法 để miêu tả những câu chuyện có yếu tố kỳ diệu, hấp dẫn trẻ em.

Nguồn gốc

魔法 bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc, trong đó chữ 魔(ma) mang ý nghĩa "ma quỷ" hoặc "tà thuật", và chữ 法(ほう/ho) có nghĩa là "phương pháp", "luật lệ", hoặc "pháp thuật". Sự kết hợp này tạo thành một từ có nghĩa là "phép thuật" hoặc "ma thuật".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud