ゲーム(ゲーム、geーmu)
- trò chơi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GE
ゲ
ゲ
ー
ー
ー
MU
ム
ム
ゲーム (ゲーム, phiên âm: geーmu) có nghĩa là "trò chơi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | trò chơi |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
ゲーム (gēmu) trong tiếng Nhật có nghĩa là "trò chơi". Đây là một từ mượn từ tiếng Anh, và nó được sử dụng để chỉ các hoạt động giải trí, thử thách, hoặc cuộc thi có quy tắc, thường có tính chất cạnh tranh hoặc giải trí. ゲーム bao gồm rất nhiều loại hình khác nhau, từ trò chơi điện tử, trò chơi trên bàn, đến các hoạt động thể thao.
⚫︎ テレビゲームが大好きです。 ・Dịch: Tôi rất thích trò chơi điện tử. ⚫︎ 週末は友達とボードゲームをします。 ・Dịch: Tôi chơi board game với bạn bè vào cuối tuần. ⚫︎ あのゲームはとても面白いです。 ・Dịch: Trò chơi đó rất thú vị.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng ゲーム trong nhiều tình huống khác nhau để nói về các hoạt động chơi game, trò chơi điện tử, trò chơi trên bàn, hoặc các cuộc thi đấu nói chung. ⚫︎ Khi nói về trò chơi cụ thể, bạn thường kết hợp ゲーム với một từ khác để chỉ rõ loại trò chơi. Ví dụ: テレビゲーム (trò chơi điện tử), ボードゲーム (board game). ⚫︎ Bạn cũng có thể sử dụng các động từ như する (suru - làm/chơi) sau ゲーム để diễn tả hành động chơi trò chơi. Ví dụ: ゲームをする (chơi game). ⚫︎ Khi muốn diễn tả việc tham gia vào một trò chơi, bạn có thể dùng cấu trúc ゲームに + động từ. Ví dụ: ゲームに参加する (tham gia vào trò chơi).
⚫︎ Từ ゲーム được viết bằng katakana: ゲーム. ⚫︎ Không có cách viết bằng kanji cho từ này. ⚫︎ Không có sự thay đổi về okurigana.
⚫︎ Có thể sử dụng từ 遊び (asobi - chơi đùa, trò chơi) trong một số trường hợp, nhưng thường không dùng để chỉ trò chơi điện tử hay các trò chơi có tính cạnh tranh.
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu ngược lại với các hoạt động làm việc, học tập, hoặc các hoạt động nghiêm túc khác.
私は毎日、夜にゲームをします。 ・Bản dịch: Tôi chơi game vào buổi tối mỗi ngày. ・Giải thích: Câu này đơn giản diễn tả thói quen chơi game hàng ngày của người nói.
このゲームは、友達と協力してクリアします。 ・Bản dịch: Tôi sẽ hợp tác với bạn bè để vượt qua trò chơi này. ・Giải thích: Câu này cho thấy tính chất hợp tác trong một số loại ゲーム.
ゲーム là một từ mượn từ tiếng Anh "game", có nghĩa là "trò chơi".