Nihongo

刀(かたな、katana)
- kiếm Nhật

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KATANA

刀

かたな

刀 (かたな, phiên âm: katana) có nghĩa là "kiếm Nhật" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:kiếm Nhật
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

刀 (かたな) trong tiếng Việt có nghĩa là "kiếm" hoặc "đao", ám chỉ một loại vũ khí có lưỡi sắc bén, thường được sử dụng trong chiến đấu. Nó là một phần quan trọng trong văn hóa và lịch sử Nhật Bản, đặc biệt liên quan đến các samurai. 刀 thường dùng để chỉ những thanh kiếm cong truyền thống của Nhật Bản.

Ví dụ cụ thể

⚫︎日本刀は美しい。 Dịch: Kiếm Nhật rất đẹp. ⚫︎彼は武士の刀を持っていた。 Dịch: Anh ấy có một thanh kiếm của samurai. ⚫︎その刀は切れ味が鋭い。 Dịch: Thanh kiếm đó rất sắc bén.

Cách sử dụng

刀 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến kiếm thuật, lịch sử, văn hóa samurai, hoặc khi mô tả các loại vũ khí có lưỡi sắc. Bạn có thể sử dụng nó trong các câu chuyện, bài viết, hoặc cuộc trò chuyện về Nhật Bản.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 刀 ⚫︎ Hiragana: かたな ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. Okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 剣 (ken): Kiếm (từ chung hơn, có thể chỉ nhiều loại kiếm khác nhau). ⚫︎ 太刀 (tachi): Kiếm dài (một loại kiếm Nhật Bản). ⚫︎ 日本刀 (nihontou): Kiếm Nhật.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ chỉ loại vũ khí khác.

Ví dụ câu 1

彼は刀を振るのが得意だ。 ・Bản dịch: Anh ấy giỏi vung kiếm. ・Giải thích: Câu này sử dụng 刀 để chỉ khả năng sử dụng kiếm của một người.

Ví dụ câu 2

その刀は名工によって作られた。 ・Bản dịch: Thanh kiếm đó được làm bởi một thợ rèn nổi tiếng. ・Giải thích: Câu này mô tả nguồn gốc của thanh kiếm.

Nguồn gốc

Từ "刀" có nguồn gốc cổ xưa trong tiếng Nhật, phản ánh tầm quan trọng của kiếm trong xã hội Nhật Bản. Nó đã phát triển song song với sự phát triển của kỹ thuật rèn kiếm và các hệ thống chiến đấu.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud