チョコ(チョコ、choko)
- sô cô la
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHO
チョ
チョ
KO
コ
コ
チョコ (チョコ, phiên âm: choko) có nghĩa là "sô cô la" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | sô cô la |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
チョコ là từ mượn trong tiếng Nhật, được dùng để chỉ món "sô-cô-la" (chocolate).
⚫︎チョコレートは美味しい。 Dịch: Sô-cô-la ngon. ⚫︎チョコが好きですか? Dịch: Bạn có thích sô-cô-la không? ⚫︎バレンタインデーにチョコをあげます。 Dịch: Tôi tặng sô-cô-la vào ngày Valentine.
Bạn có thể sử dụng チョコ trong nhiều tình huống khác nhau để nói về sô-cô-la. Nó có thể là để hỏi về sở thích, nói về việc mua, ăn, hay tặng sô-cô-la.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng katakana: チョコ. ⚫︎ Không có cách viết bằng kanji cho từ này vì nó là từ mượn.
Không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Nhật cho チョコ, vì nó đã là từ mượn từ tiếng Anh.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ chỉ những thứ không phải sô-cô-la, ví dụ như "kẹo" (キャンディー - kyandī).
このチョコはとても甘いです。 ・Bản dịch: Sô-cô-la này rất ngọt. ・Giải thích: Câu này mô tả đặc tính của sô-cô-la, nhấn mạnh độ ngọt.
チョコを食べ過ぎると、虫歯になります。 ・Bản dịch: Ăn quá nhiều sô-cô-la sẽ bị sâu răng. ・Giải thích: Câu này cảnh báo về việc ăn quá nhiều sô-cô-la.
Từ チョコ trong tiếng Nhật mượn từ tiếng Anh "chocolate".