サラダ(サラダ、sarada)
- salad
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SA
サ
サ
RA
ラ
ラ
DA
ダ
ダ
サラダ (サラダ, phiên âm: sarada) có nghĩa là "salad" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | salad |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
サラダ là một từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là "salad" trong tiếng Việt. Nó chỉ đến một món ăn bao gồm các loại rau củ, trái cây, thịt, hoặc hải sản được trộn với nước sốt.
⚫︎野菜サラダ Dịch: Salad rau củ. ⚫︎シーザーサラダ Dịch: Salad Caesar. ⚫︎サラダを注文する Dịch: Gọi món salad.
Bạn có thể sử dụng サラダ trong nhiều tình huống khác nhau, từ gọi món tại nhà hàng, đến khi bạn muốn mô tả một món ăn. Nó rất phổ biến trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
Từ サラダ được viết bằng katakana: サラ[ダ]. Không có cách viết nào khác cho từ này vì nó là một từ mượn.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ để mô tả các loại サラダ khác nhau, ví dụ như グリーンサラダ (salad rau xanh).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp với サラダ.
今日の晩ごはんは、サラダとパスタにしよう。 ・Bản dịch: Tối nay, chúng ta ăn salad và mì Ý nhé. ・Giải thích: Câu này sử dụng サラダ để đề cập đến một món ăn sẽ dùng cho bữa tối.
ドレッシングは、何がいいですか。サラダに使います。 ・Bản dịch: Bạn thích loại nước sốt nào? Chúng tôi sẽ dùng cho món salad. ・Giải thích: Câu này hỏi về loại nước sốt dùng cho món サラダ.
Từ サラダ có nguồn gốc từ tiếng Anh "salad".