Nihongo

国道(こくどう、kokudou)
- quốc lộ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOKUDOU

国道

こくどう

国道 (こくどう, phiên âm: kokudou) có nghĩa là "quốc lộ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:quốc lộ
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

国道 là từ tiếng Nhật có nghĩa là "quốc lộ" hay "đường quốc gia", tức là những con đường quan trọng do chính phủ quản lý và có vai trò quan trọng trong việc kết nối các thành phố, vùng và địa điểm quan trọng khác trên cả nước.

Ví dụ cụ thể

⚫︎国道1号線を通って東京へ行きます。 Translation: Tôi đi Tokyo bằng đường quốc lộ số 1. ⚫︎このあたりは国道沿いに店が多いです。 Translation: Xung quanh đây có nhiều cửa hàng dọc theo đường quốc lộ.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng khi bạn muốn nói về các con đường lớn, quan trọng của quốc gia. ⚫︎Thường dùng trong các thông báo giao thông, chỉ dẫn đường đi, hoặc khi thảo luận về cơ sở hạ tầng giao thông. ⚫︎Khi chỉ đến một tuyến đường cụ thể, bạn có thể thêm số hiệu của tuyến đường sau từ 国道. Ví dụ: 国道1号線, 国道246号線.

Cách viết

⚫︎Viết bằng chữ Kanji: 国道 ⚫︎Cách đọc (furigana): こくどう ⚫︎Không có cách viết nào khác thông thường. ⚫︎Không có sự thay đổi về okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến các từ chỉ loại đường khác như: ⚫︎高速道路 (kōsoku dōro): đường cao tốc ⚫︎一般道路 (ippan dōro): đường thông thường

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

この国道は交通量が多い。 ・Bản dịch: Con đường quốc lộ này có lượng giao thông lớn. ・Giải thích: Câu này mô tả tình trạng giao thông trên con đường quốc lộ.

Ví dụ câu 2

国道の工事で渋滞が発生しています。 ・Bản dịch: Tắc nghẽn giao thông xảy ra do việc sửa chữa trên đường quốc lộ. ・Giải thích: Giải thích về nguyên nhân gây ra tắc nghẽn giao thông.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ chữ 国 (quốc - đất nước) và 道 (đạo - đường). Do đó, 国道 nghĩa đen là "đường của đất nước", phản ánh vai trò quan trọng của nó trong việc kết nối các khu vực trong quốc gia.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud