きのこ(きのこ、kinoko)
- nấm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KI
き
き
NO
の
の
KO
こ
こ
きのこ (きのこ, phiên âm: kinoko) có nghĩa là "nấm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | nấm |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KI
き
き
NO
の
の
KO
こ
こ
きのこ (きのこ, phiên âm: kinoko) có nghĩa là "nấm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | nấm |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |