Nihongo

きのこ(きのこ、kinoko)
- nấm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KI

き

き

NO

の

の

KO

こ

こ

きのこ (きのこ, phiên âm: kinoko) có nghĩa là "nấm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:nấm
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

きのこ là từ tiếng Nhật có nghĩa là nấm. Từ này bao gồm nhiều loại nấm khác nhau, từ nấm ăn được đến nấm độc.

Ví dụ cụ thể

⚫︎きのこを食べるのが好きです。 ・Tôi thích ăn nấm. ⚫︎このきのこは食べられますか? ・Nấm này có ăn được không? ⚫︎きのこ狩りに行きましょう! ・Chúng ta hãy đi hái nấm!

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng きのこ trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc nói về sở thích ăn uống đến việc mô tả về các loại nấm trong tự nhiên. Nó được dùng trong hội thoại hàng ngày, trong các công thức nấu ăn, hoặc trong các cuộc thảo luận về sinh vật học.

Cách viết

⚫︎ Từ きのこ thường được viết bằng hiragana: きのこ. ⚫︎ Kanji của きのこ là: 茸, nhưng nó ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Kanji này thường chỉ xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành hoặc trong các tình huống trang trọng. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana (từ tố đi kèm) không có sự thay đổi.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa cụ thể hoàn toàn thay thế cho きのこ. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chỉ loại nấm cụ thể như: ⚫︎ 椎茸(しいたけ): nấm hương ⚫︎ 舞茸(まいたけ): nấm maitake ⚫︎ Và các tên gọi riêng của từng loại nấm khác.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho きのこ, vì đây là một danh từ chỉ loại thực phẩm. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chỉ các loại thực phẩm khác không phải là nấm, như rau (野菜 - やさい), thịt (肉 - にく), cá (魚 - さかな) để đối lập.

Ví dụ câu 1

晩ご飯はきのこ入りのパスタを作りました。 ⚫︎ Bản dịch: Tôi đã làm món mì ống có nấm vào bữa tối. ⚫︎ Giải thích: Câu này sử dụng きのこ để mô tả một loại nguyên liệu trong món ăn.

Ví dụ câu 2

庭に、毒きのこが生えているかもしれません。注意してください。 ⚫︎ Bản dịch: Có thể có nấm độc mọc trong vườn. Hãy cẩn thận. ⚫︎ Giải thích: Câu này sử dụng きのこ để cảnh báo về sự nguy hiểm của nấm độc.

Nguồn gốc

Từ きのこ có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, có lẽ là sự kết hợp của hai từ: 木(き) nghĩa là "cây" và の子(こ) nghĩa là "đứa trẻ" hoặc "trẻ con". Điều này ám chỉ đến việc nấm mọc trên cây hoặc gần cây, giống như "đứa trẻ" của cây.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud