ビール(ビール、biーru)
- bia
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BI
ビ
ビ
ー
ー
ー
RU
ル
ル
ビール (ビール, phiên âm: biーru) có nghĩa là "bia" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | bia |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
ビール là từ mượn từ tiếng Đức, có nghĩa là "bia". Nó dùng để chỉ một loại đồ uống có cồn được sản xuất thông qua quá trình lên men ngũ cốc (thường là lúa mạch).
⚫︎ 今日は友達とビールを飲みに行きます。 ・ Dịch: Hôm nay tôi đi uống bia với bạn bè. ⚫︎ 暑いから、冷たいビールが飲みたい。 ・ Dịch: Vì trời nóng, tôi muốn uống bia lạnh. ⚫︎ 居酒屋でビールと焼き鳥を注文しました。 ・ Dịch: Tôi đã gọi bia và yakitori (gà nướng xiên) tại quán izakaya.
⚫︎ ビール được sử dụng rộng rãi trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, đặc biệt khi đi ăn uống hoặc gặp gỡ bạn bè. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng để đề cập đến bia nói chung, hoặc để chỉ một loại bia cụ thể. ⚫︎ Thường được dùng trong các tình huống không trang trọng.
⚫︎ ビール được viết bằng katakana vì nó là một từ mượn. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì ビール là tên gọi duy nhất của nó. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ khác để diễn đạt tương tự, như: ⚫︎ お酒 - rượu (nói chung) ⚫︎ 地ビール - bia thủ công
Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, các đồ uống không cồn có thể được coi là đối lập: ⚫︎ ジュース - nước ép ⚫︎ 水 - nước ⚫︎ ソフトドリンク - nước giải khát
仕事の後、ビールを一杯どうですか? ・ Bản dịch: Sau giờ làm, bạn uống một ly bia nhé? ・ Giải thích: Câu này là một lời mời uống bia sau giờ làm.
私はビールが好きですが、あまり強くありません。 ・ Bản dịch: Tôi thích bia nhưng tửu lượng không cao. ・ Giải thích: Câu này diễn tả sở thích cá nhân đối với bia, đồng thời đề cập đến việc người nói không uống được nhiều.
ビール bắt nguồn từ tiếng Đức, từ "Bier", có cùng nghĩa là "bia".