麺(めん、men)
- mì
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MEN
麺
めん
麺 (めん, phiên âm: men) có nghĩa là "mì" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | mì |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
麺, đọc là めん (men), có nghĩa là "mì" hoặc "bún" trong tiếng Việt. Nó là một từ dùng để chỉ chung các loại thực phẩm làm từ bột (thường là bột mì hoặc các loại bột khác), được chế biến thành sợi và dùng để ăn.
⚫︎ ラーメンを食べたい。 ・Dịch: Tôi muốn ăn mì ramen. ⚫︎ うどんは、太くて美味しい麺です。 ・Dịch: Udon là một loại mì dày và ngon. ⚫︎ 焼きそばは、日本の人気な麺料理の一つです。 ・Dịch: Yakisoba là một trong những món mì phổ biến ở Nhật Bản.
⚫︎ Bạn có thể dùng 麺 để nói về tất cả các loại mì nói chung. ⚫︎ Khi muốn chỉ rõ loại mì nào, bạn có thể kết hợp 麺 với các từ khác, ví dụ: ラーメン (ramen - mì ramen), うどん (udon - mì udon), そば (soba - mì soba), v.v. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện về ẩm thực, từ 麺 được sử dụng rất thường xuyên.
⚫︎ Từ 麺 được viết bằng chữ Kanji. ⚫︎ Cách đọc là めん (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa chính xác cho 麺 trong tiếng Nhật vì đây là một khái niệm chung. Tuy nhiên, khi nói về các loại mì cụ thể, bạn có thể dùng các từ như: ⚫︎ うどん (udon - mì udon) ⚫︎ そば (soba - mì soba) ⚫︎ ラーメン (ramen - mì ramen)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 麺.
今日のランチは、美味しい麺にしよう! ・Bản dịch: Bữa trưa hôm nay mình ăn mì ngon nhé! ・Giải thích: Câu này dùng để rủ ăn mì cho bữa trưa.
このお店の麺は、コシがあって美味しい。 ・Bản dịch: Mì của quán này dai và ngon. ・Giải thích: Câu này miêu tả về chất lượng của sợi mì.
Từ 麺 có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, được du nhập vào Nhật Bản cùng với văn hóa ẩm thực Trung Hoa. Chữ 麺 trong tiếng Hán Việt là "miến", cũng có nghĩa tương tự.