麺(めん、men)
- mì
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MEN
麺
めん
麺 (めん, phiên âm: men) có nghĩa là "mì" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | mì |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MEN
麺
めん
麺 (めん, phiên âm: men) có nghĩa là "mì" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | mì |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |