Nihongo

わかめわかめwakame
- rong biển wakame

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

WA

KA

ME

わかめ (わかめ, phiên âm: wakame) có nghĩa là "rong biển wakame" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:rong biển wakame
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud