海苔(のり、nori)
- rong biển
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NORI
海苔
のり
海苔 (のり, phiên âm: nori) có nghĩa là "rong biển" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | rong biển |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
海苔 là một từ trong tiếng Nhật, dùng để chỉ loại rong biển khô, thường được sử dụng trong ẩm thực Nhật Bản. 海苔 có màu đen hoặc xanh đậm, có kết cấu mỏng và giòn.
⚫︎おにぎりに海苔を巻いて食べます。 ・Dịch: Tôi ăn cơm nắm được gói bằng rong biển. ⚫︎海苔は寿司によく使われます。 ・Dịch: Rong biển thường được dùng trong món sushi.
Bạn có thể sử dụng từ 海苔 khi nói về rong biển trong các ngữ cảnh ẩm thực, ví dụ như khi bạn muốn mô tả một món ăn có sử dụng rong biển hoặc khi bạn mua rong biển ở siêu thị.
⚫︎ Từ 海苔 có thể được viết bằng: ・Hiragana: のり ・Kanji: 海苔 ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
Hiện tại, không có từ đồng nghĩa chính xác cho 海苔. Tuy nhiên, bạn có thể mô tả nó bằng các cụm từ như "rong biển khô" (乾燥した海苔 - kansou shita 海苔) hoặc "lá rong biển" (海苔の葉 - 海苔 no ha).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 海苔.
朝ごはんに海苔とご飯を食べました。 ・Dịch: Tôi đã ăn cơm và rong biển vào bữa sáng. ・Giải thích: Câu này đơn giản mô tả bữa ăn sáng có rong biển.
この海苔はパリパリしていて美味しいです。 ・Dịch: Loại rong biển này giòn và ngon. ・Giải thích: Câu này miêu tả về hương vị và kết cấu của rong biển.
Từ 海苔 (海苔) được tạo thành từ chữ 海 (umi - biển) và chữ 苔 (koke - rêu, tảo). 海苔 có nghĩa đen là "rêu biển" hoặc "tảo biển", phản ánh nguồn gốc tự nhiên của loại thực phẩm này.