Nihongo

床(ゆか、yuka)
- sàn nhà

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YUKA

床

ゆか

床 (ゆか, phiên âm: yuka) có nghĩa là "sàn nhà" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:sàn nhà
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

床 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "sàn nhà", "sàn" hoặc "nền nhà". Nó chỉ bề mặt nằm ngang của một căn phòng, nơi mọi người đi lại và đặt đồ vật. Nó là một phần quan trọng trong cấu trúc của một ngôi nhà hoặc tòa nhà.

Ví dụ cụ thể

⚫︎部屋の[床]を掃除します。 ・Dịch: Tôi sẽ lau sàn nhà. ⚫︎[床]に本を置きました。 ・Dịch: Tôi đã đặt cuốn sách lên sàn. ⚫︎[床]が木でできています。 ・Dịch: Sàn nhà được làm bằng gỗ.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn sử dụng 床 khi muốn nói về bề mặt nằm ngang trong một căn phòng. ⚫︎ Nó có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc mô tả vị trí của đồ vật đến việc nói về việc làm sạch hoặc chất liệu của sàn. ⚫︎ Thường được dùng trong các cuộc hội thoại hàng ngày, trong việc miêu tả nhà cửa, hoặc khi chỉ ra vị trí.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 床 ⚫︎ Hiragana: ゆか (cách đọc) ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các từ sau có thể liên quan: ⚫︎ フロア (furōa) - floor (tiếng Anh, thường dùng trong các tòa nhà lớn hoặc trong ngữ cảnh hiện đại). ⚫︎ 板の間 (itanoma) - sàn gỗ (thường dùng để chỉ sàn nhà truyền thống bằng gỗ).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng các từ liên quan đến cấu trúc của căn phòng có thể được xem xét: ⚫︎ 天井 (tenjou) - trần nhà ⚫︎ 壁 (kabe) - tường

Ví dụ câu 1

[床]にゴミが落ちています。 ⚫︎ Bản dịch: Rác đang rơi trên sàn. ⚫︎ Giải thích: Câu này mô tả tình trạng có rác trên sàn nhà.

Ví dụ câu 2

子供たちは[床]で遊んでいます。 ⚫︎ Bản dịch: Bọn trẻ đang chơi trên sàn. ⚫︎ Giải thích: Câu này diễn tả hoạt động của trẻ em đang chơi trên sàn nhà.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của chữ Hán 床 (yuka) có thể liên quan đến việc chỉ bề mặt bằng phẳng để đặt đồ vật hoặc nằm. Nó đã được sử dụng trong tiếng Nhật cổ để chỉ sàn nhà hoặc giường, và sau đó được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ sàn nhà trong các công trình kiến trúc.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud