Nihongo

ビニールビニールbiniーru
- nhựa/ni lông

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

BI

NI

RU

ビニール (ビニール, phiên âm: biniーru) có nghĩa là "nhựa/ni lông" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:nhựa/ni lông
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud