ビニール(ビニール、biniーru)
- nhựa/ni lông
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BI
ビ
ビ
NI
ニ
ニ
ー
ー
ー
RU
ル
ル
ビニール (ビニール, phiên âm: biniーru) có nghĩa là "nhựa/ni lông" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | nhựa/ni lông |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
ビニール là một từ mượn trong tiếng Nhật, dùng để chỉ chất liệu nhựa vinyl hoặc các sản phẩm được làm từ chất liệu này. Nó có thể là màng nhựa, túi nhựa, bạt nhựa, hoặc bất kỳ vật liệu nào tương tự. Đặc điểm chung của ビニール là tính dẻo, bền, không thấm nước và thường trong suốt hoặc có màu.
⚫︎ ビニール袋 Dịch: Túi ni lông. ⚫︎ ビニールシート Dịch: Tấm bạt nhựa. ⚫︎ ビニール傘 Dịch: Ô dù nhựa.
Bạn có thể sử dụng ビニール trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, khi nói về các vật dụng làm từ nhựa vinyl. Ví dụ, khi bạn cần một cái túi để đựng đồ, bạn có thể hỏi: ビニール袋はありますか?(Bạn có túi ni lông không?). Hoặc khi bạn muốn bảo vệ đồ đạc khỏi mưa, bạn có thể dùng ビニールシート (tấm bạt nhựa).
ビニール được viết bằng katakana: ビニール. Đây là cách viết phổ biến nhất vì nó là từ mượn từ tiếng Anh "vinyl". Không có cách viết nào khác, và không có sự thay đổi trong okurigana.
⚫︎ プラスチック (purasutikku): Nhựa nói chung (bao gồm cả vinyl). ⚫︎ ビニル (biniru): Cách nói rút gọn của ビニール (ít phổ biến hơn).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì ビニール chỉ chỉ loại vật liệu. Tuy nhiên, bạn có thể nghĩ đến các vật liệu khác như: ⚫︎ 紙 (kami): Giấy. ⚫︎ 布 (nuno): Vải. ⚫︎ 革 (kawa): Da.
この本はビニールで包まれています。 ・Bản dịch: Cuốn sách này được bọc bằng nhựa vinyl. ・Giải thích: Câu này mô tả việc sách được bảo vệ bởi lớp bọc bằng nhựa ビニール.
雨の日はビニール傘が便利です。 ・Bản dịch: Vào những ngày mưa, ô dù nhựa rất tiện lợi. ・Giải thích: Câu này nói về sự tiện lợi của ô dù làm bằng ビニール khi trời mưa.
ビニール là từ mượn từ tiếng Anh "vinyl", một loại nhựa tổng hợp.