Nihongo

鰹(かつお、katsuo)
- cá ngừ sọc dưa

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KATSUO

鰹

かつお

鰹 (かつお, phiên âm: katsuo) có nghĩa là "cá ngừ sọc dưa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:cá ngừ sọc dưa
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

鰹鰹 là tên gọi của một loại cá biển thuộc họ cá thu ngừ, còn được gọi là cá ngừ vằn. Đây là một loại cá rất phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản, đặc biệt là trong các món như sashimi, sushi, và nước dùng dashi. Cá 鰹 có thịt đỏ đậm, vị đậm đà và thường được sử dụng để tạo ra hương vị umami đặc trưng trong nhiều món ăn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎新鮮な鰹を刺身で食べたい。 ・Bản dịch: Tôi muốn ăn cá 鰹 tươi sống. ⚫︎鰹節から良い出汁が取れる。 ・Bản dịch: Nước dùng ngon được lấy từ cá 鰹 khô. ⚫︎鰹のたたきは香ばしくて美味しい。 ・Bản dịch: Cá 鰹 nướng sơ bên ngoài rất thơm ngon.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 鰹鰹 khi nói về loại cá này, các món ăn được chế biến từ cá này, hoặc các sản phẩm liên quan đến cá 鰹 (ví dụ, 鰹 khô). Bạn cũng có thể dùng từ này trong các cuộc trò chuyện về ẩm thực, đặc biệt là ẩm thực Nhật Bản.

Cách viết

Từ 鰹鰹 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎Hiragana: かつお ⚫︎Katakana: カツオ (dùng để phiên âm tên cá trong tiếng nước ngoài, hoặc nhấn mạnh) ⚫︎Kanji: 鰹鰹 Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm) không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Cá ngừ vằn (tên gọi phổ biến trong tiếng Việt) ⚫︎ 鰹節 (katsuobushi - cá 鰹 khô)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là tên của một loài cá.

Ví dụ câu 1

今日の夕食は鰹のたたきにしよう。 ・Bản dịch: Bữa tối hôm nay chúng ta ăn cá 鰹 nướng sơ nhé. ・Giải thích: Câu này dùng để đề xuất một món ăn, sử dụng từ 鰹鰹 để chỉ món cá nướng sơ.

Ví dụ câu 2

この鰹は新鮮で味が濃い。 ・Bản dịch: Cá 鰹 này tươi và vị đậm đà. ・Giải thích: Câu này mô tả chất lượng của cá 鰹.

Nguồn gốc

Theo các nghiên cứu, từ 鰹鰹 có thể bắt nguồn từ cách người Nhật cổ xưa đánh bắt và chế biến loài cá này. Tuy nhiên, thông tin chi tiết về nguồn gốc của từ này còn hạn chế và cần được nghiên cứu thêm.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud