Nihongo

狸(たぬき、tanuki)
- chó lửng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TANUKI

狸

たぬき

狸 (たぬき, phiên âm: tanuki) có nghĩa là "chó lửng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:chó lửng
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

狸 (たぬき) là từ tiếng Nhật dùng để chỉ loài vật 狸, còn gọi là chó 狸, một loài động vật có vú thuộc họ chó, nhưng có ngoại hình giống gấu trúc hơn. Chúng thường được biết đến với khả năng biến hóa và tinh ranh trong văn hóa dân gian Nhật Bản.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ あの店には、狸の置物があります。 Dịch: Ở cửa hàng đó có tượng 狸. ⚫︎ 昔話で、狸はよく化けて人をだます。 Dịch: Trong truyện cổ tích, 狸 thường biến hình để lừa người.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ này khi muốn nói đến con 狸 thật sự hoặc trong ngữ cảnh liên quan đến văn hóa dân gian, tượng trưng cho sự tinh ranh, biến hóa. Bạn có thể sử dụng nó trong các câu chuyện, bài viết hoặc trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.

Cách viết

Từ này có thể được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: たぬき ⚫︎ Kanji: 狸 Không có cách viết nào khác thông dụng. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là "き" (ki).

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể sử dụng các từ chỉ động vật tương tự hoặc các từ chỉ sự lừa dối, biến hóa.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

この村には、狸の伝説が残っています。 ・Bản dịch: Ở ngôi làng này còn lưu truyền truyền thuyết về 狸. ・Giải thích: Câu này sử dụng từ 狸 trong bối cảnh truyền thuyết dân gian.

Ví dụ câu 2

狸は、食べ物を見つけるのが上手です。 ・Bản dịch: 狸 giỏi tìm kiếm thức ăn. ・Giải thích: Câu này mô tả khả năng tìm kiếm thức ăn của loài 狸.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của từ 狸 có liên quan đến việc mô tả loài động vật này trong văn hóa Nhật Bản từ thời xa xưa. Các ghi chép cổ cho thấy sự hiện diện và vai trò của 狸 trong đời sống tinh thần và văn hóa của người Nhật.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud