牛乳(ぎゅうにゅう、giゅunyuう)
- sữa bò
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GIゅUNYUU
牛乳
ぎゅうにゅう
牛乳 (ぎゅうにゅう, phiên âm: giゅunyuう) có nghĩa là "sữa bò" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | sữa bò |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
牛乳 nghĩa là sữa bò. Đây là một loại đồ uống phổ biến, được sản xuất từ sữa của bò.
⚫︎毎朝、牛乳を飲みます。 Dịch: Mỗi sáng, tôi uống sữa. ⚫︎子供たちは牛乳が大好きです。 Dịch: Bọn trẻ rất thích sữa. ⚫︎ケーキを作るために、牛乳が必要です。 Dịch: Để làm bánh, tôi cần sữa.
Bạn có thể sử dụng 牛乳 trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc gọi món tại nhà hàng đến khi mua sắm tại siêu thị. Nó thường được dùng để chỉ sữa bò nói chung, cả khi uống trực tiếp hoặc dùng làm nguyên liệu trong nấu ăn và làm bánh.
⚫︎ Từ 牛乳 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 牛乳. ⚫︎ Cách đọc (cách phát âm) là: ぎゅうにゅう (Gyuunyuu) sử dụng hiragana.
Không có từ đồng nghĩa phổ biến nào trong tiếng Nhật để chỉ sữa bò một cách trực tiếp.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 牛乳 chỉ loại sữa cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể nói đến các loại đồ uống khác như nước ép trái cây (ジュース - jūsu) hoặc trà (お茶 - ocha).
朝ご飯に、牛乳とパンを食べました。 ・Bản dịch: Tôi đã ăn sữa và bánh mì vào bữa sáng. ・Giải thích: Câu này mô tả bữa sáng gồm sữa và bánh mì.
この牛乳は賞味期限が切れています。 ・Bản dịch: Sữa này đã hết hạn sử dụng. ・Giải thích: Câu này nói về việc sữa đã hết hạn sử dụng.
Từ 牛乳 được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 牛 (gyuu) có nghĩa là "bò". ⚫︎ 乳 (nyuu) có nghĩa là "sữa". Do đó, 牛乳 có nghĩa đen là "sữa bò".