Nihongo

牛乳ぎゅうにゅうgiゅunyuう
- sữa bò

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GIUNYUU

にゅ

牛乳 (ぎゅうにゅう, phiên âm: giゅunyuう) có nghĩa là "sữa bò" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:sữa bò
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud