Nihongo

猪(いのしし、inoshiし)
- lợn rừng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

INOSHISHI

猪

いのしし

猪 (いのしし, phiên âm: inoshiし) có nghĩa là "lợn rừng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:lợn rừng
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

猪 (いのしし - inoshishi) có nghĩa là "lợn rừng" trong tiếng Việt. Đây là loài động vật hoang dã thuộc họ lợn, thường sống trong rừng núi ở Nhật Bản.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 猪が山にいる。 ・Bản dịch: Lợn rừng ở trên núi. ⚫︎ 猪肉は美味しい。 ・Bản dịch: Thịt lợn rừng rất ngon.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ này trong các cuộc trò chuyện về động vật, thiên nhiên, săn bắn, hoặc ẩm thực. Đặc biệt, khi nói về lợn rừng ở Nhật Bản, bạn sẽ thường xuyên sử dụng từ 猪.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 猪. ⚫︎ Cách đọc bằng hiragana là いのしし. ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 猪 trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các từ chỉ về loài lợn nói chung như: ⚫︎ 豚 (ぶた - buta) - lợn nhà (nhưng không hoàn toàn thay thế được 猪).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ chỉ loài vật khác.

Ví dụ câu 1

その森には、たくさんの猪が生息している。 ・Bản dịch: Có rất nhiều lợn rừng sinh sống trong khu rừng đó. ・Giải thích: Câu này dùng để miêu tả sự hiện diện của lợn rừng trong một khu rừng cụ thể.

Ví dụ câu 2

狩猟は猪の個体数を調整するために行われる。 ・Bản dịch: Việc săn bắn được thực hiện để điều chỉnh số lượng cá thể lợn rừng. ・Giải thích: Câu này giải thích về mục đích của việc săn lợn rừng, đó là kiểm soát số lượng của chúng.

Nguồn gốc

Từ "猪" có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, dùng để chỉ loài lợn. Sau đó, nó được sử dụng trong tiếng Nhật để chỉ loài lợn rừng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud