Nihongo

猿(さる、saru)
- khỉ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SARU

猿

さる

猿 (さる, phiên âm: saru) có nghĩa là "khỉ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:khỉ
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

猿 ([さる] / [saru]) có nghĩa là "khỉ" trong tiếng Việt. Đây là tên gọi chung cho các loài linh trưởng thuộc họ khỉ, bao gồm nhiều loại khác nhau như khỉ đuôi dài, khỉ đột, v.v.

Ví dụ cụ thể

⚫︎その 猿 は バナナ が 大好き です。 ・Dịch: Con khỉ đó rất thích chuối. ⚫︎動物園 に たくさん の 猿 が い ます。 ・Dịch: Có rất nhiều khỉ trong sở thú. ⚫︎猿 が 木 に 登って いる の を 見ました。 ・Dịch: Tôi đã nhìn thấy con khỉ đang trèo cây.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 猿 ([saru]) khi muốn nói về con khỉ nói chung, hoặc khi muốn đề cập đến một loại khỉ cụ thể (ví dụ, thêm tính từ để mô tả loại khỉ đó: 小さい 猿 (khỉ nhỏ), 巨大な 猿 (khỉ to)).

Cách viết

⚫︎ Kanji: 猿 ⚫︎ Hiragana: さる ⚫︎ Katakana: サル (thường được sử dụng để phiên âm từ mượn hoặc nhấn mạnh) Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana không có.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa phổ biến. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, có thể sử dụng các cụm từ mô tả loại khỉ cụ thể (ví dụ: オランウータン (orangutan), ゴリラ (gorilla)).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một danh từ chỉ loài vật.

Ví dụ câu 1

この 猿 は とても 賢い ですね。 ・Bản dịch: Con khỉ này rất thông minh nhỉ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 猿 ([saru]) để nói về một con khỉ cụ thể và khen ngợi sự thông minh của nó.

Ví dụ câu 2

猿 の ように 木 から 木 へ 飛び移る。 ・Bản dịch: Nhảy từ cây này sang cây khác như khỉ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 猿 ([saru]) trong một phép so sánh, mô tả hành động nhanh nhẹn, thoăn thoắt.

Nguồn gốc

Từ "猿" ([saru]) có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, và đã được sử dụng từ rất lâu để chỉ loài khỉ. Hiện tại, không có thông tin chính xác về nguồn gốc sâu xa hơn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud