猿(さる、saru)
- khỉ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SARU
猿
さる
猿 (さる, phiên âm: saru) có nghĩa là "khỉ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | khỉ |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SARU
猿
さる
猿 (さる, phiên âm: saru) có nghĩa là "khỉ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | khỉ |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |