熊(くま、kuma)
- gấu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KUMA
熊
くま
熊 (くま, phiên âm: kuma) có nghĩa là "gấu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | gấu |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
熊 nghĩa là "gấu" trong tiếng Việt. Đây là từ để chỉ loài động vật có vú thuộc họ 熊, với đặc điểm nhận dạng là thân hình to lớn, lông rậm và thường sống ở các khu vực có rừng.
⚫︎北海道にはヒグマ熊が生息しています。 Dịch: Ở Hokkaido có gấu nâu sinh sống. ⚫︎子供は動物園で熊を見て興奮した。 Dịch: Đứa trẻ đã rất phấn khích khi nhìn thấy 熊 ở sở thú.
Sử dụng từ 熊 để nói về loài gấu trong các ngữ cảnh khác nhau, từ việc mô tả môi trường sống, hành vi, đến việc sử dụng trong các câu chuyện hay truyền thuyết. Từ này có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết.
⚫︎ Kanji: 熊 ⚫︎ Hiragana: くま ⚫︎ Katakana: Không có cách viết bằng katakana thông thường cho từ này. Không có biến thể khác trong cách viết hay okurigana.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 熊, vì đây là tên gọi của một loài động vật cụ thể. Tuy nhiên, có thể sử dụng các cụm từ miêu tả khác để diễn tả về loài gấu, ví dụ như クマ科の動物(động vật thuộc họ 熊).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 熊 là tên gọi của một loài.
その熊はとても大きかった。 ・Bản dịch: Con 熊 đó rất to lớn. ・Giải thích: Câu này mô tả kích thước của con gấu.
森で熊に遭遇した。 ・Bản dịch: Tôi đã chạm trán với một con 熊 trong rừng. ・Giải thích: Câu này diễn tả tình huống gặp gấu trong rừng.
Nguồn gốc của từ 熊 được cho là từ thời cổ đại và có thể liên quan đến các đặc điểm của loài vật này, chẳng hạn như sức mạnh và sự hung dữ của 熊.