パンダ(パンダ、panda)
- gấu trúc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
PA
パ
パ
N
ン
ン
DA
ダ
ダ
パンダ (パンダ, phiên âm: panda) có nghĩa là "gấu trúc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | gấu trúc |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
パンダ là từ trong tiếng Nhật để chỉ loài gấu trúc. Loài vật này nổi tiếng với bộ lông đen trắng đặc trưng và thường được xem là biểu tượng của Trung Quốc.
⚫︎上野動物園にはたくさんのパンダがいます。 ・Dịch: Ở vườn thú Ueno có rất nhiều gấu trúc. ⚫︎このパンダのぬいぐるみ、かわいいね! ・Dịch: Con thú nhồi bông gấu trúc này dễ thương nhỉ! ⚫︎パンダは笹を食べます。 ・Dịch: Gấu trúc ăn tre.
Bạn có thể sử dụng パンダ trong các cuộc trò chuyện về động vật, vườn thú, hoặc khi nói về những thứ liên quan đến gấu trúc. Ví dụ, bạn có thể hỏi về sở thích của ai đó về gấu trúc, hoặc kể về việc đã nhìn thấy gấu trúc ở đâu.
⚫︎ Từ パンダ được viết bằng katakana: パンダ. ⚫︎ Không có cách viết bằng kanji cho từ này. ⚫︎ Cách viết không thay đổi.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho パンダ vì nó là tên của một loài vật cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ mô tả như "gấu trúc" trong tiếng Việt.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là tên của một loài vật.
私の好きな動物はパンダです。 ・Dịch: Động vật mà tôi thích là gấu trúc. ・Giải thích: Câu này đơn giản diễn tả sở thích của người nói đối với loài gấu trúc.
中国からパンダが日本にやってきました。 ・Dịch: Gấu trúc đã đến Nhật Bản từ Trung Quốc. ・Giải thích: Câu này mô tả sự kiện gấu trúc từ Trung Quốc đến Nhật Bản.
Từ "パンダ" trong tiếng Nhật mượn từ tiếng Anh "panda", vốn bắt nguồn từ tiếng Nepal. Từ này được dùng để chỉ loài gấu trúc lớn, một loài động vật bản địa của Trung Quốc.