鹿(しか、shika)
- hươu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHIKA
鹿
しか
鹿 (しか, phiên âm: shika) có nghĩa là "hươu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | hươu |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
鹿 (し鹿か) có nghĩa là "con nai" trong tiếng Việt. Nó là tên gọi của một loài động vật có vú thuộc họ hươu, thường được biết đến với cặp sừng phân nhánh ở con đực.
⚫︎ あの鹿はとても美しい。 ・Dịch: Con nai kia rất đẹp. ⚫︎ 奈良公園にはたくさんの鹿がいます。 ・Dịch: Ở công viên Nara có rất nhiều nai. ⚫︎ 鹿肉は美味しいらしい。 ・Dịch: Nghe nói thịt nai ngon.
Bạn có thể sử dụng từ này trong các cuộc trò chuyện để chỉ về con nai trong tự nhiên, trong công viên, hoặc thậm chí trong các món ăn.
⚫︎ Kanji: 鹿 (し鹿か) ⚫︎ Hiragana: しか ⚫︎ Katakana: Không có cách viết bằng katakana thông thường.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì 鹿 là tên gọi cụ thể của loài vật này.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
森で鹿を見つけた。 ・Bản dịch: Tôi đã nhìn thấy một con nai trong rừng. ・Giải thích: Câu này đơn giản mô tả việc bắt gặp một con nai trong môi trường tự nhiên.
この鹿の角は立派だね。 ・Bản dịch: Gạc của con nai này thật là đẹp. ・Giải thích: Câu này tập trung vào đặc điểm nổi bật của con nai, đó là cặp gạc.
Nguồn gốc của chữ Hán 鹿 có thể truy nguyên từ các hình tượng cổ xưa mô phỏng hình dáng của con nai.