羊(ひつじ、hitsuji)
- cừu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HITSUJI
羊
ひつじ
羊 (ひつじ, phiên âm: hitsuji) có nghĩa là "cừu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | cừu |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HITSUJI
羊
ひつじ
羊 (ひつじ, phiên âm: hitsuji) có nghĩa là "cừu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | cừu |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |