Nihongo

羊(ひつじ、hitsuji)
- cừu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HITSUJI

羊

ひつじ

羊 (ひつじ, phiên âm: hitsuji) có nghĩa là "cừu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:cừu
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

羊 (ひつじ - Hitsuji) có nghĩa là "con cừu" hoặc "cừu" trong tiếng Việt. Đây là từ để chỉ loài động vật có vú, nhai lại, có lông dày, thường được nuôi để lấy thịt, sữa và len.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 羊が草を食べている。 ・Dịch: Con cừu đang ăn cỏ. ⚫︎ あの牧場にはたくさんの羊がいる。 ・Dịch: Có rất nhiều cừu ở trang trại đó.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 羊 để nói về: ⚫︎ Bản thân con vật (cừu). ⚫︎ Thịt cừu. ⚫︎ Len cừu. ⚫︎ Các khái niệm liên quan đến cừu như việc chăn nuôi cừu. Khi nói chuyện, bạn có thể dùng 羊 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ miêu tả đến kể chuyện.

Cách viết

⚫︎ Chữ kanji: 羊 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): ひつじ ⚫︎ Katakana: Không có cách dùng katakana cho từ này. ⚫︎ Không có cách viết nào khác và không có sự thay đổi okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Nhật để thay thế hoàn toàn cho 羊 khi nói về con cừu. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ mô tả khác như: ⚫︎ 綿羊 (めんよう - Menyou): Cừu lấy len (chủ yếu). ⚫︎ Tùy vào ngữ cảnh, có thể dùng các từ chỉ về thịt, len, v.v., ví dụ như ラム (ramu - thịt cừu non, mượn từ tiếng Anh "lamb").

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, nếu muốn nói về một loài động vật khác, bạn có thể dùng các từ như: ⚫︎ 牛 (うし - Ushi): Bò. ⚫︎ 豚 (ぶた - Buta): Lợn.

Ví dụ câu 1

この羊の毛はとても柔らかい。 ・Dịch: Lông của con cừu này rất mềm. ・Giải thích: Câu này mô tả đặc điểm của lông cừu.

Ví dụ câu 2

羊の群れが丘を歩いている。 ・Dịch: Đàn cừu đang đi trên đồi. ・Giải thích: Câu này miêu tả cảnh một đàn cừu đang di chuyển.

Nguồn gốc

Chữ 羊 trong tiếng Hán-Nhật bắt nguồn từ chữ Hán 羊, là một hình tượng của con 羊. Chữ này đã được người Nhật mượn và sử dụng với ý nghĩa tương tự, chỉ về loài vật 羊.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud