燕(つばめ、tsubame)
- chim én
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TSUBAME
燕
つばめ
燕 (つばめ, phiên âm: tsubame) có nghĩa là "chim én" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | chim én |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TSUBAME
燕
つばめ
燕 (つばめ, phiên âm: tsubame) có nghĩa là "chim én" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | chim én |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |