燕(つばめ、tsubame)
- chim én
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TSUBAME
燕
つばめ
燕 (つばめ, phiên âm: tsubame) có nghĩa là "chim én" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | chim én |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
燕 燕 có nghĩa là "chim én". Đây là một loài chim nhỏ, thường được biết đến với khả năng bay lượn nhanh nhẹn và thường làm tổ ở những nơi có mái che.
⚫︎春になると、燕が巣を作り始める。 Dịch: Mùa xuân đến, chim én bắt đầu làm tổ. ⚫︎あの燕はとても速く飛ぶね! Dịch: Con chim én kia bay nhanh thật đấy!
Bạn có thể sử dụng 燕 燕 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về loài chim én. Nó có thể dùng để mô tả về sự xuất hiện của chim én, hành vi của chúng, hoặc môi trường sống của chúng.
⚫︎ Kanji: 燕 燕. ⚫︎ Hiragana: つばめ. ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp nào trong tiếng Nhật.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp nào trong tiếng Nhật, vì đây là tên của một loài vật cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các từ chỉ loài chim khác để phân biệt.
庭に燕の巣がある。 ・Bản dịch: Trong vườn có tổ chim én. ・Giải thích: Câu này đơn giản mô tả vị trí của tổ chim én trong khu vườn.
あの燕は餌を探しているようだ。 ・Bản dịch: Con chim én kia có vẻ đang tìm kiếm thức ăn. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động của chim én, cho thấy nó đang bận rộn kiếm ăn.
Nguồn gốc của từ 燕 燕 có liên quan đến việc loài chim này thường xuất hiện vào mùa xuân, mang đến những điềm báo tốt lành.